| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Vardar Skopje | 24 | 18 | 4 | 2 | 52 | 19 | 33 |
T H B T T B
|
|
| 2 | FK Shkendija 79 | 24 | 18 | 4 | 2 | 45 | 18 | 27 |
T T T H T T
|
|
| 3 | FC Struga Trim Lum | 23 | 15 | 5 | 3 | 54 | 18 | 36 |
B H H H T T
|
|
| 4 | Sileks | 24 | 12 | 4 | 8 | 41 | 26 | 15 |
B T H B H B
|
|
| 5 | FK Tikves Kavadarci | 24 | 11 | 3 | 10 | 44 | 25 | 19 |
T B T T T T
|
|
| 6 | FK Bashkimi | 23 | 9 | 5 | 9 | 28 | 36 | -8 |
T B B T T B
|
|
| 7 | KF Arsimi | 24 | 8 | 5 | 11 | 38 | 46 | -8 |
T H B B B T
|
|
| 8 | Academy Pandev | 24 | 7 | 7 | 10 | 33 | 45 | -12 |
B T H H B B
|
|
| 9 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 24 | 6 | 5 | 13 | 26 | 38 | -12 |
B H T B B B
|
|
| 10 | Pelister Bitola | 23 | 5 | 7 | 11 | 23 | 33 | -10 |
B H B H B H
|
|
| 11 | Rabotnicki Skopje | 24 | 6 | 4 | 14 | 27 | 43 | -16 |
T T B T T T
|
|
| 12 | FK Shkupi | 23 | 0 | 1 | 22 | 12 | 76 | -64 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Bắc Macedonia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bắc Macedonia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bắc Macedonia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Bắc Macedonia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 21/03/2026
KF Arsimi 1-0 FC Vardar Skopje
FK Makedonija Gjorce Petrov 0-1 FK Shkendija 79
Ngày 20/03/2026
FK Tikves Kavadarci 6-1 Academy Pandev
Ngày 16/03/2026
FK Bashkimi 1-2 Rabotnicki Skopje
Ngày 15/03/2026
FK Tikves Kavadarci 6-0 FK Shkupi
Ngày 14/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Vardar Skopje 24 33 58
2 FK Shkendija 79 24 27 58
3 FC Struga Trim Lum 23 36 50
4 Sileks 24 15 40
5 FK Tikves Kavadarci 24 19 36
6 FK Bashkimi 23 -8 32
7 KF Arsimi 24 -8 29
8 Academy Pandev 24 -12 28
9 FK Makedonija Gjorce Petrov 24 -12 23
10 Pelister Bitola 23 -10 22
11 Rabotnicki Skopje 24 -16 22
12 FK Shkupi 23 -64 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621