| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Llandudno | 25 | 22 | 2 | 1 | 64 | 15 | 49 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Airbus UK Broughton | 27 | 21 | 3 | 3 | 84 | 21 | 63 |
T T T T T B
|
|
| 3 | Holywell | 25 | 16 | 5 | 4 | 67 | 31 | 36 |
T B T T B T
|
|
| 4 | Newtown AFC | 24 | 13 | 3 | 8 | 40 | 34 | 6 |
B T T B T B
|
|
| 5 | Rhyl FC | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 | 43 | -3 |
T B T T T T
|
|
| 6 | Denbigh Town | 26 | 11 | 3 | 12 | 50 | 49 | 1 |
B B B B T T
|
|
| 7 | Guilsfield | 23 | 10 | 3 | 10 | 35 | 34 | 1 |
T B B B B B
|
|
| 8 | Buckley Town | 26 | 9 | 3 | 14 | 47 | 62 | -15 |
B B B B B T
|
|
| 9 | Brickfield Rangers | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 | 46 | -18 |
T T T B B B
|
|
| 10 | Gresford | 25 | 8 | 4 | 13 | 45 | 72 | -27 |
T B T T T B
|
|
| 11 | Brickfield Rangers | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 | 46 | -18 |
T T T B B B
|
|
| 12 | Holyhead | 25 | 7 | 5 | 13 | 34 | 45 | -11 |
H B T B T B
|
|
| 13 | Mold Alexandra | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 | 41 | -15 |
T B B T T B
|
|
| 14 | Flint Mountain | 25 | 8 | 2 | 15 | 33 | 51 | -18 |
T B B B B T
|
|
| 15 | Caersws | 23 | 7 | 4 | 12 | 32 | 42 | -10 |
H T T B B B
|
|
| 16 | Penrhyncoch | 24 | 6 | 5 | 13 | 33 | 47 | -14 |
B B T B T T
|
|
| 17 | Ruthin Town FC | 27 | 5 | 5 | 17 | 31 | 56 | -25 |
T B B B B T
|
BXH BD Wales FAW nam vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Wales FAW nam hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Wales FAW nam mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Wales FAW nam mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Wales FAW nam trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Wales FAW nam hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 21/03/2026
Denbigh Town 3-2 Airbus UK Broughton
Trey Thomas Drossel 4-2 Pontypridd
Newport City 2-3 Treowen Stars
Ngày 18/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621