| Thời gian | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 22/03 00:00 |
Caen Orleans US 45 Hòa |
0 |
0.80 1.11 |
2-2.5
u |
0.84 1.04 |
2.39 2.63 3.30 |
| 22/03 00:30 |
Bourg Peronnas Stade Briochin Hòa |
0-0.5 |
1.00 0.90 |
2-2.5
u |
1.02 0.86 |
2.21 2.98 3.00 |
| 28/03 01:30 |
Chateauroux Concarneau Hòa |
|
u |
|
|
|
| 28/03 01:30 |
Sochaux Quevilly Hòa |
|
2-2.5
u |
0.78 0.85 |
1.53 5.80 3.55 |
|
| 28/03 01:30 |
Valenciennes Aubagne Hòa |
|
u |
|
|
|
| 28/03 01:30 |
Dijon Versailles 78 Hòa |
|
u |
|
|
|
Tỷ lệ kèo Hạng 3 Pháp hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái Hạng 3 Pháp trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. 90PHUT TV dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá Hạng 3 Pháp từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.
Kèo bóng đá Hạng 3 Pháp tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá Hạng 3 Pháp hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược Hạng 3 Pháp online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.
Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái Hạng 3 Pháp 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái Hạng 3 Pháp NHANH CHÓNG.
Bóng đá Pháp
Ligue 1 Cúp Quốc Gia Pháp Hạng 2 Pháp Hạng 3 Pháp VĐQG Pháp nữ Nghiệp dư pháp VĐQG Pháp U19 (Nhóm A) Hạng 5 PhápNgày 21/03/2026
Villefranche 2-3 Le Puy Foot 43 Auvergne
Versailles 78 1-1 Fleury Merogis U.S.
Paris 13 Atletico 0-0 FC Rouen
Ngày 20/03/2026
Ngày 18/03/2026
Stade Briochin 2-0 Chateauroux
Ngày 14/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Dijon 24 23 49
2 Sochaux 24 22 48
3 FC Rouen 25 14 46
4 Le Puy Foot 43 Auvergne 25 10 41
5 Versailles 78 24 8 41
6 Orleans US 45 24 0 41
7 Fleury Merogis U.S. 24 7 38
8 Valenciennes 24 -3 32
9 Concarneau 24 -1 30
10 Aubagne 24 -6 28
11 Villefranche 25 -10 28
12 Caen 24 -1 27
13 Paris 13 Atletico 25 -9 27
14 Bourg Peronnas 24 -14 21
15 Chateauroux 24 -10 20
16 Quevilly 24 -13 19
17 Stade Briochin 24 -17 17
18 Ajaccio 0 0 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621