| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ năm, Ngày 05/03/2026 | ||||||
| 05/03 21:00 | Quarterfinals | Qabala | 3-3 | Sabah FK Baku | (0-1) | |
| 90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [2-4] | ||||||
| 05/03 17:30 | Quarterfinals | FK Kapaz Ganca | 0-2 | Turan Tovuz | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 04/03/2026 | ||||||
| 04/03 22:00 | Quarterfinals | Qarabag | 3-1 | Samaxı FC | (1-1) | |
| Thứ ba, Ngày 03/03/2026 | ||||||
| 03/03 22:00 | Quarterfinals | Zira FK | 2-0 | Standard Sumgayit | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 05/02/2026 | ||||||
| 05/02 22:00 | Quarterfinals | Turan Tovuz | 1-0 | FK Kapaz Ganca | (0-0) | |
| 05/02 17:30 | Quarterfinals | Samaxı FC | 2-1 | Qarabag | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 04/02/2026 | ||||||
| 04/02 22:30 | Quarterfinals | Sabah FK Baku | 0-0 | Qabala | (0-0) | |
| 04/02 20:00 | Quarterfinals | Standard Sumgayit | 0-0 | Zira FK | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 04/12/2025 | ||||||
| 04/12 22:00 | 1/8 Final | Difai Agsu FK | 1-3 | Standard Sumgayit | (0-1) | |
| 04/12 22:00 | 1/8 Final | Araz Nakhchivan | 0-1 | FK Kapaz Ganca | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-1] | ||||||
| 04/12 18:00 | 1/8 Final | Qabala | 2-1 | FK Safa | (1-1) | |
| Thứ tư, Ngày 03/12/2025 | ||||||
| 03/12 22:00 | 1/8 Final | Qarabag | 3-0 | Karvan Evlakh | (0-0) | |
| 03/12 17:00 | 1/8 Final | Mil Mugan | 1-2 | Sabah FK Baku | (0-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-2] | ||||||
| 03/12 17:00 | 1/8 Final | Samaxı FC | 1-0 | Baku Sporting | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 02/12/2025 | ||||||
| 02/12 22:00 | 1/8 Final | Zira FK | 1-0 | FC Neftci Baku | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [1-0] | ||||||
| 02/12 18:00 | 1/8 Final | Shahdagh Qusar | 1-2 | Turan Tovuz | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 29/10/2025 | ||||||
| 29/10 22:00 | Round 2 | FC Neftci Baku | 6-2 | FK MOIK Baku | (3-1) | |
| 29/10 19:00 | Round 2 | Sabail | 0-1 | Samaxı FC | (0-0) | |
| 29/10 19:00 | Round 2 | Qabala | 5-1 | E Nel G Tick | (1-0) | |
| 29/10 17:00 | Round 2 | Simal FK | 0-2 | Shahdagh Qusar | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-2] | ||||||
| 29/10 17:00 | Round 2 | Zaqatala FK | 0-3 | Standard Sumgayit | (0-2) | |
| 29/10 17:00 | Round 2 | Qarabag Khankendi | 1-2 | Difai Agsu FK | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 28/10/2025 | ||||||
| 28/10 20:00 | Round 2 | Dinamo Baki | 0-5 | Turan Tovuz | (0-3) | |
| 28/10 17:00 | Round 2 | Cəbrayıl FK | 0-3 | FK Safa | (0-2) | |
| 28/10 17:00 | Round 2 | FK Kapaz Ganca | 6-1 | Agstafa Genceleri | (4-0) | |
| 28/10 17:00 | Round 2 | Qaradag Lokbatan | 2-3 | Mil Mugan | (1-0) | |
| 28/10 17:00 | Round 2 | Goygol | 0-2 | Baku Sporting | (0-1) | |
| 28/10 17:00 | Round 2 | Karvan Evlakh | 3-1 | Sheki City | (1-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [3-1] | ||||||
| Thứ sáu, Ngày 10/10/2025 | ||||||
| 10/10 21:00 | Round 1 | Goygol | 1-0 | FC Shamkir | (1-0) | |
| 10/10 21:00 | Round 1 | Quba | 1-2 | Khankhedi | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 09/10/2025 | ||||||
| 09/10 21:00 | Round 1 | Agstafa Ganclari | 1-0 | Sirvan FK | (0-0) | |
| 09/10 17:00 | Round 1 | FK Dinamo Baku | 2-2 | Kur-Araz FC | (0-1) | |
| 09/10 17:00 | Round 1 | Sheki City | 3-2 | Araz Saatli | (0-1) | |
| 09/10 17:00 | Round 1 | Qaradag Lokbatan | 8-0 | Agdash | (3-0) | |
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Azerbaijan đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Quốc Gia Azerbaijan hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Azerbaijan năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Quốc Gia Azerbaijan CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Quốc Gia Azerbaijan và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Azerbaijan đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 05/03/2026
FK Kapaz Ganca 0-2 Turan Tovuz
Ngày 04/03/2026
Ngày 03/03/2026
Ngày 05/02/2026
Turan Tovuz 1-0 FK Kapaz Ganca
Ngày 04/02/2026
Ngày 04/12/2025
Ngày 02/04/2026
Ngày 22/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621