| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 12/11/2025 | ||||||
| 12/11 18:45 | Finals | guangdong U20 | 1-1 | hubei U20 | (0-0) | |
| 12/11 15:00 | Third runner | shanghai U20 | 0-0 | shandong U20 | (0-0) | |
| 12/11 15:00 | Qualification | Yunnan U20 | 0-0 | Liao Ning U20 | (0-0) | |
| 12/11 09:00 | Qualification | xinjiang U20 | 2-0 | Fujian U20 | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 11/11/2025 | ||||||
| 11/11 15:00 | Qualification | Sichuan U20 | 1-3 | Zhejiang U20 | (0-1) | |
| 11/11 09:00 | Qualification | GuangXi U20 | 1-2 | hebei U20 | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 10/11/2025 | ||||||
| 10/11 18:45 | Semifinal | guangdong U20 | 1-0 | shanghai U20 | (0-0) | |
| 10/11 18:45 | Semifinal | hubei U20 | 1-0 | shandong U20 | (0-0) | |
| 10/11 15:00 | Qualification | Liao Ning U20 | 2-1 | Fujian U20 | (1-0) | |
| 10/11 15:00 | Qualification | Yunnan U20 | 1-1 | xinjiang U20 | (1-1) | |
| Pen [4-3] | ||||||
| Chủ nhật, Ngày 09/11/2025 | ||||||
| 09/11 09:00 | Qualification | hebei U20 | 0-3 | Zhejiang U20 | (0-1) | |
| 09/11 09:00 | Qualification | GuangXi U20 | 0-2 | Sichuan U20 | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/11/2025 | ||||||
| 08/11 18:45 | Quarterfinals | shanghai U20 | 3-2 | xinjiang U20 | (0-1) | |
| 08/11 18:45 | Quarterfinals | Fujian U20 | 0-4 | shandong U20 | (0-0) | |
| 08/11 18:45 | Quarterfinals | Liao Ning U20 | 0-1 | hubei U20 | (0-0) | |
| 08/11 18:45 | Quarterfinals | guangdong U20 | 1-0 | Yunnan U20 | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 07/11/2025 | ||||||
| 07/11 15:00 | Qualification | Macau U20 | 0-3 | Zhejiang U20 | (0-2) | |
| Thứ tư, Ngày 05/11/2025 | ||||||
| 05/11 18:40 | Groups D | shandong U20 | 1-2 | Zhejiang U20 | (0-1) | |
| 05/11 15:00 | Groups C | Fujian U20 | 2-0 | Macau U20 | (2-0) | |
| 05/11 15:00 | Groups B | hubei U20 | 1-0 | Yunnan U20 | (1-0) | |
| 05/11 15:00 | Groups A | guangdong U20 | 3-0 | GuangXi U20 | (2-0) | |
| 05/11 15:00 | Groups C | shanghai U20 | 2-2 | Sichuan U20 | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 03/11/2025 | ||||||
| 03/11 18:45 | Groups B | Yunnan U20 | 1-1 | hebei U20 | (1-1) | |
| 03/11 18:45 | Groups C | Fujian U20 | 0-1 | shanghai U20 | (0-0) | |
| 03/11 18:45 | Groups A | GuangXi U20 | 0-1 | Liao Ning U20 | (0-1) | |
| 03/11 15:00 | Groups D | Zhejiang U20 | 0-1 | xinjiang U20 | (0-0) | |
| 03/11 15:00 | Groups C | Macau U20 | 0-4 | Sichuan U20 | (0-4) | |
| Thứ bảy, Ngày 01/11/2025 | ||||||
| 01/11 18:45 | Groups B | hebei U20 | 0-3 | hubei U20 | (0-0) | |
| 01/11 18:45 | Groups C | Sichuan U20 | 0-1 | Fujian U20 | (0-0) | |
| 01/11 18:45 | Groups D | xinjiang U20 | 1-2 | shandong U20 | (1-1) | |
| 01/11 15:00 | Groups C | shanghai U20 | 6-0 | Macau U20 | (3-0) | |
| 01/11 15:00 | Groups A | Liao Ning U20 | 0-1 | guangdong U20 | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 05/06/2025 | ||||||
| 05/06 14:30 | Group stage C | Yunnan U20 | 7-0 | hebei U20 | (1-0) | |
| 05/06 14:30 | Group stage C | xinjiang U20 | 0-2 | hubei U20 | (0-0) | |
| 05/06 14:30 | Group stage B | Fujian U20 | 1-3 | shandong U20 | (0-1) | |
| 05/06 14:30 | Group stage B | Sichuan U20 | 4-2 | Liao Ning U20 | (0-0) | |
| 05/06 14:30 | Group stage A | Zhejiang U20 | 0-1 | shanghai U20 | (0-1) | |
| 05/06 14:30 | Group stage A | GuangXi U20 | 2-0 | Beijing U20 | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 03/06/2025 | ||||||
| 03/06 14:30 | Group stage C | xinjiang U20 | 0-0 | Yunnan U20 | (0-0) | |
| 03/06 14:30 | Group stage B | Sichuan U20 | 2-0 | Fujian U20 | (0-0) | |
Kết quả bóng đá U20 Trung Quốc đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến U20 Trung Quốc hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá U20 Trung Quốc năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải U20 Trung Quốc CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá U20 Trung Quốc và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá U20 Trung Quốc đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Trung Quốc
U16 Trung Quốc U17 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc U18 Trung Quốc Chinese Champions League U20 Trung Quốc U18 Nữ Trung Quốc Cúp FA Macao China League Women Cúp Nữ Đài Loan Village Super League China U21 LeagueXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621