| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 20:15 | Bishoftu Ketema | 0-0 | Menge Belashangul | (0-0) | ||
| 21/03 20:00 | Batu Ketema | 1-0 | Gamo Chencha | (1-0) | ||
| 21/03 18:15 | Sululta Ketema | 0-2 | Halaba City | (0-1) | ||
| 21/03 17:40 | Nekemte Ketema | 0-1 | Yeka Sub City FC | (0-1) | ||
| 21/03 14:00 | Nifas Silk Lafto Sub City | 1-2 | Soloda Adwa | (1-1) | ||
| 21/03 14:00 | Harare City (ETH) | 0-1 | Shashemene Kenema FC | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 20:00 | Dessie Ketema | 1-0 | Sululta Ketema | (0-0) | ||
| 15/03 19:55 | Nib FC | 0-1 | Gamo Chencha | (0-1) | ||
| 15/03 17:30 | Nekemte Ketema | 0-1 | Batu Ketema | (0-0) | ||
| 15/03 17:30 | Halaba City | 1-3 | Bishoftu Ketema | (0-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 20:00 | Soloda Adwa | 2-0 | Addis Ababa Ketema | (2-0) | ||
| 14/03 20:00 | Shashemene Kenema FC | 1-2 | Burayo Ketema | (0-0) | ||
| 14/03 17:30 | Addis Ketema | 0-1 | Boditi Ketema | (0-0) | ||
| 14/03 17:20 | Harare City (ETH) | 0-1 | Yeka Sub City FC | (0-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 13/03/2026 | ||||||
| 13/03 20:00 | Menge Belashangul | 1-1 | Nifas Silk Lafto Sub City | (1-0) | ||
| 13/03 20:00 | Bench Maji Buna FC | 0-1 | Akaki Kality | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 09/03/2026 | ||||||
| 09/03 20:00 | Harare City (ETH) | 0-2 | Batu Ketema | (0-1) | ||
| 09/03 20:00 | Debre Birhan Ketema | 0-1 | Halaba City | (0-1) | ||
| 09/03 17:30 | Addis Ketema | 0-6 | Dessie Ketema | (0-2) | ||
| 09/03 17:25 | Nib FC | 2-2 | Nekemte Ketema | (0-2) | ||
| 09/03 14:00 | Boditi Ketema | 0-2 | Menge Belashangul | (0-0) | ||
| 09/03 13:00 | Sululta Ketema | 1-0 | Soloda Adwa | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 19:55 | Shashemene Kenema FC | 1-0 | Yeka Sub City FC | (1-0) | ||
| 08/03 17:30 | Bench Maji Buna FC | 0-1 | Gamo Chencha | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 20:00 | Akaki Kality | 0-1 | Burayo Ketema | (0-1) | ||
| 07/03 20:00 | Bishoftu Ketema | 2-0 | Addis Ababa Ketema | (0-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 03/03/2026 | ||||||
| 03/03 20:00 | Soloda Adwa | 0-1 | Bishoftu Ketema | (0-0) | ||
| 03/03 20:00 | Bench Maji Buna FC | 1-0 | Nekemte Ketema | (0-0) | ||
| 03/03 17:30 | Harare City (ETH) | 0-0 | Nib FC | (0-0) | ||
| 03/03 17:30 | Addis Ababa Ketema | 0-0 | Nifas Silk Lafto Sub City | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 02/03/2026 | ||||||
| 02/03 20:00 | Akaki Kality | 1-5 | Gamo Chencha | (1-1) | ||
| 02/03 20:00 | Halaba City | 1-2 | Boditi Ketema | (1-1) | ||
| 02/03 17:30 | Shashemene Kenema FC | 1-4 | Batu Ketema | (0-0) | ||
| 02/03 17:30 | Menge Belashangul | 1-2 | Sululta Ketema | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 20:10 | Dessie Ketema | 1-0 | Debre Birhan Ketema | (1-0) | ||
| 01/03 20:00 | Yeka Sub City FC | 1-0 | Burayo Ketema | (1-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 12/01/2026 | ||||||
| 12/01 19:30 | Bishoftu Ketema | 0-1 | Nifas Silk Lafto Sub City | (0-1) | ||
| 12/01 17:00 | Sululta Ketema | 1-1 | Addis Ababa Ketema | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 11/01/2026 | ||||||
| 11/01 19:30 | Boditi Ketema | 1-2 | Soloda Adwa | (0-1) | ||
| 11/01 17:00 | Debre Birhan Ketema | 3-2 | Menge Belashangul | (1-1) | ||
Kết quả bóng đá Ethiopia Higher League đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Ethiopia Higher League hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Ethiopia Higher League năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Ethiopia Higher League CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Ethiopia Higher League và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Ethiopia Higher League đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621