Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 19/10/2025 | ||||||
| 19/10 23:30 | Ilves Tampere II | 1-2 | TPV Tampere | (0-0) | ||
| 19/10 19:00 | 5 | KPV | 1-3 | KuPS (Youth) | (1-3) | |
| 19/10 19:00 | 5 | MP MIKELI | 2-2 | OLS Oulu | (0-0) | |
| 19/10 19:00 | Honka Espoo | 2-1 | Vantaa | (1-0) | ||
| 19/10 19:00 | 5 | EPS Espoo | 5-1 | Atlantis | (1-1) | |
| 19/10 19:00 | 5 | Inter Turku II | 1-6 | RoPS Rovaniemi | (0-4) | |
| 19/10 19:00 | 5 | Jazz Pori | 1-2 | PK Keski Uusimaa | (0-2) | |
| 19/10 19:00 | 5 | Jyvaskyla JK | 5-0 | Tampere United | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 16/10/2025 | ||||||
| 16/10 22:30 | TPV Tampere | 3-0 | Ilves Tampere II | (2-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 11/10/2025 | ||||||
| 11/10 19:00 | Vantaa | 3-1 | Honka Espoo | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 05/10/2025 | ||||||
| 05/10 21:00 | 4 | OLS Oulu | 3-0 | Jyvaskyla JK | (3-0) | |
| 05/10 19:00 | VPS Vaasa-J | 3-3 | TPV Tampere | (2-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 04/10/2025 | ||||||
| 04/10 23:00 | Honka Espoo | 2-0 | HJS Akatemia | (0-0) | ||
| 04/10 23:00 | 4 | Atlantis | 1-5 | Inter Turku II | (1-3) | |
| 04/10 21:00 | 4 | RoPS Rovaniemi | 2-1 | Jazz Pori | (0-1) | |
| 04/10 21:00 | 6 | VIFK | 4-2 | Narpes Kraft | (2-0) | |
| 04/10 20:00 | 4 | KuPS (Youth) | 2-2 | MP MIKELI | (1-1) | |
| 04/10 19:00 | Ilves Tampere II | 1-0 | Jakobstads Bollklubb | (1-0) | ||
| 04/10 19:00 | Vantaa | 8-1 | GBK Kokkola | (5-1) | ||
| 04/10 18:00 | 6 | MuSa | 1-0 | PPJ Akatemia | (0-0) | |
| 04/10 18:00 | 6 | NJS | 5-2 | Atlantis II | (1-1) | |
| 04/10 18:00 | 6 | HAPK | 3-2 | JPS | (1-1) | |
| 04/10 18:00 | 6 | Lahden Reipas | 2-1 | FC Vaajakoski | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/10/2025 | ||||||
| 03/10 23:00 | 4 | PK Keski Uusimaa | 1-0 | EPS Espoo | (1-0) | |
| 03/10 23:00 | 4 | Tampere United | 1-2 | KPV | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 28/09/2025 | ||||||
| 28/09 21:00 | 3 | OLS Oulu | 3-0 | KPV | (2-0) | |
| 28/09 20:00 | 3 | KuPS (Youth) | 2-0 | Tampere United | (1-0) | |
| 28/09 20:00 | 5 | JPS | 1-9 | Lahden Reipas | (0-3) | |
| 28/09 19:00 | 5 | Narpes Kraft | 5-0 | JS Hercules | (2-0) | |
| 28/09 00:00 | HJS Akatemia | 2-3 | Honka Espoo | (0-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 27/09/2025 | ||||||
| 27/09 23:00 | Jakobstads Bollklubb | 0-0 | Ilves Tampere II | (0-0) | ||
| 27/09 21:00 | 3 | RoPS Rovaniemi | 4-2 | Atlantis | (1-1) | |
| 27/09 21:00 | TPV Tampere | 2-1 | VPS Vaasa-J | (0-0) | ||
| 27/09 20:00 | 5 | Atlantis II | 0-10 | MuSa | (0-4) | |
| 27/09 19:00 | 5 | FC Vaajakoski | 4-2 | HAPK | (2-1) | |
| 27/09 19:00 | GBK Kokkola | 1-6 | Vantaa | (0-5) | ||
| Thứ sáu, Ngày 26/09/2025 | ||||||
| 26/09 23:00 | 5 | PPJ Akatemia | 5-1 | NJS | (4-1) | |
| 26/09 23:00 | 3 | PK Keski Uusimaa | 2-1 | Inter Turku II | (1-1) | |
| 26/09 23:00 | 3 | Jazz Pori | 0-2 | EPS Espoo | (0-2) | |
| 26/09 22:30 | 3 | MP MIKELI | 5-1 | Jyvaskyla JK | (2-0) | |
Kết quả bóng đá Finland - Kakkonen Lohko đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Finland - Kakkonen Lohko hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Finland - Kakkonen Lohko năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Finland - Kakkonen Lohko CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Finland - Kakkonen Lohko và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Finland - Kakkonen Lohko đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Liên Đoàn Phần Lan Finland Ykkoscup Cúp Phần Lan nữ Finland - Kakkonen LohkoNgày 19/10/2025
Ilves Tampere II 1-2 TPV Tampere
Jazz Pori 1-2 PK Keski Uusimaa
Jyvaskyla JK 5-0 Tampere United
Inter Turku II 1-6 RoPS Rovaniemi
Ngày 16/10/2025
TPV Tampere 3-0 Ilves Tampere II
Ngày 11/10/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621