Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ ba, Ngày 03/02/2026 | ||||||
| 03/02 23:00 | Harts | 3-2 | Gambia Ports Authority | (1-1) | ||
| 03/02 23:00 | Medina United FC | 2-2 | Steve Biko | (1-2) | ||
| 03/02 23:00 | Bombada FC | 4-3 | Banjul Hawks FC | (3-2) | ||
| 03/02 23:00 | BST Galaxy | 2-2 | Falcons FC | (1-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 23:10 | BST Galaxy | 1-0 | Team Rhino FC | (0-0) | ||
| 31/01 23:00 | Real Banjul | 1-1 | Samger FC | (0-0) | ||
| 31/01 23:00 | Fortune FC | 0-2 | Medina United FC | (0-1) | ||
| 31/01 23:00 | Gambia Ports Authority | 0-0 | Greater Tomorrow FC | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 30/01/2026 | ||||||
| 30/01 23:00 | Falcons FC | 1-0 | Brikama United | (1-0) | ||
| 30/01 23:00 | TMT FA | 1-1 | Steve Biko | (1-1) | ||
| 30/01 23:00 | Gambian Dutch Lions | 1-1 | Bombada FC | (0-0) | ||
| 30/01 23:00 | Banjul Hawks FC | 2-1 | Harts | (2-1) | ||
| Thứ hai, Ngày 26/01/2026 | ||||||
| 26/01 23:00 | Steve Biko | 1-2 | Gambia Ports Authority | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 24/01/2026 | ||||||
| 24/01 23:00 | Medina United FC | 0-2 | Real Banjul | (0-2) | ||
| 24/01 23:00 | TMT FA | 0-1 | Fortune FC | (0-1) | ||
| 24/01 23:00 | Team Rhino FC | 1-1 | Bombada FC | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 23/01/2026 | ||||||
| 23/01 23:10 | Harts | 0-0 | Gambian Dutch Lions | (0-0) | ||
| 23/01 23:00 | Samger FC | 0-0 | Falcons FC | (0-0) | ||
| 23/01 23:00 | Brikama United | 1-1 | BST Galaxy | (0-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 20/01/2026 | ||||||
| 20/01 23:10 | Banjul Hawks FC | 1-0 | Steve Biko | (0-0) | ||
| 20/01 23:00 | Real Banjul | 1-1 | TMT FA | (0-1) | ||
| 20/01 23:00 | Falcons FC | 2-1 | Medina United FC | (1-1) | ||
| 20/01 23:00 | Gambian Dutch Lions | 0-0 | Greater Tomorrow FC | (0-0) | ||
| 20/01 23:00 | Harts | 0-1 | Bombada FC | (0-1) | ||
| 20/01 23:00 | Brikama United | 0-1 | Team Rhino FC | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 19/01/2026 | ||||||
| 19/01 23:15 | BST Galaxy | 1-1 | Samger FC | (0-1) | ||
| 19/01 23:00 | Gambia Ports Authority | 1-1 | Fortune FC | (1-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 16/01/2026 | ||||||
| 16/01 23:00 | Team Rhino FC | 1-2 | Harts | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 15/01/2026 | ||||||
| 15/01 23:00 | Gambian Dutch Lions | 0-0 | Steve Biko | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 14/01/2026 | ||||||
| 14/01 23:00 | Gambia Ports Authority | 0-0 | Real Banjul | (0-0) | ||
| 14/01 23:00 | Greater Tomorrow FC | 1-0 | Bombada FC | (0-0) | ||
| 14/01 23:00 | Samger FC | 3-1 | Brikama United | (1-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 13/01/2026 | ||||||
| 13/01 23:00 | TMT FA | 0-0 | Falcons FC | (0-0) | ||
| 13/01 23:00 | Fortune FC | 1-0 | Banjul Hawks FC | (0-0) | ||
| 13/01 23:00 | Medina United FC | 0-1 | BST Galaxy | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 10/01/2026 | ||||||
| 10/01 23:00 | Bombada FC | 1-1 | Steve Biko | (0-0) | ||
| 10/01 23:00 | BST Galaxy | 0-1 | TMT FA | (0-0) | ||
| 10/01 23:00 | Falcons FC | 0-2 | Gambia Ports Authority | (0-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 09/01/2026 | ||||||
| 09/01 23:00 | Samger FC | 0-1 | Team Rhino FC | (0-0) | ||
| 09/01 23:00 | Brikama United | 1-0 | Medina United FC | (1-0) | ||
Kết quả bóng đá Hạng Nhất GFA đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng Nhất GFA hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng Nhất GFA năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng Nhất GFA CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng Nhất GFA và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Hạng Nhất GFA đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Gambia
Hạng Nhất GFANgày 03/02/2026
Medina United FC 2-2 Steve Biko
Bombada FC 4-3 Banjul Hawks FC
Harts 3-2 Gambia Ports Authority
Ngày 31/01/2026
Fortune FC 0-2 Medina United FC
Gambia Ports Authority 0-0 Greater Tomorrow FC
Ngày 30/01/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621