| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| 21/03 05:00 | Morocco U17 | 2-2 | Uzbekistan U17 | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 20:00 | Argentina U17 | 2-1 | Japan U17 | (1-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 18/03/2026 | ||||||
| 18/03 22:00 | Ecuador Nữ U17 | 2-2 | Chile Nữ U17 | (0-0) | ||
| 18/03 05:00 | Morocco U17 | 3-4 | Uzbekistan U17 | (1-2) | ||
| Thứ ba, Ngày 17/03/2026 | ||||||
| 17/03 20:00 | Argentina U17 | 6-1 | Chile U17 | (2-1) | ||
| 17/03 18:00 | Moldova (W) U16 | 1-2 | malta Nữ (U16) | (0-2) | ||
| 17/03 15:00 | Bosnia Nữ U16 | 6-0 | Faroe Islands Nữ U16 | (3-0) | ||
| 17/03 03:00 | Ecuador Nữ U17 | 2-1 | Chile Nữ U17 | (0-0) | ||
| 17/03 02:00 | Chile U17 | 2-1 | Japan U17 | (1-1) | ||
| Thứ hai, Ngày 16/03/2026 | ||||||
| 16/03 03:00 | Bolivia | 3-0 | Trinidad và Tobago | (2-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 02:30 | Egypt U17 | 0-0 | Tanzania U17 | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 17:30 | Myanmar U17 Nữ | 2-3 | India Nữ U17 | (2-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 13/03/2026 | ||||||
| 13/03 19:00 | North Macedonia U16 | 0-2 | Latvia U17 | (0-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 17:30 | Myanmar U17 Nữ | 0-2 | India Nữ U17 | (0-1) | ||
| 12/03 16:00 | Spain U16 | 0-2 | Switzerland U16 | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 11/03/2026 | ||||||
| 11/03 19:30 | Singapore U19 | 6-2 | Maldives U20 | (2-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 10/03/2026 | ||||||
| 10/03 21:00 | Spain U16 | 6-2 | Switzerland U16 | (4-1) | ||
| 10/03 20:00 | Uruguay U17 | 1-0 | Ecuador U17 | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 09/03/2026 | ||||||
| 09/03 19:30 | Malta U16 | 2-2 | Andorra U16 | (2-0) | ||
| Pen [10-9] | ||||||
| 09/03 16:00 | San Marino U16 | 1-1 | Gibraltar U16 | (0-1) | ||
| Pen [4-5] | ||||||
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 19:30 | Singapore U19 | 3-4 | Maldives U20 | (2-2) | ||
| 08/03 19:00 | Netherlands U16 | 2-3 | Ireland U16 | (0-0) | ||
| 08/03 06:00 | Mexico Nữ | 1-0 | nữ Brazil | (0-0) | ||
| 08/03 05:00 | nữ Maroc | 3-0 | Cape Verde Nữ | (3-0) | ||
| 08/03 05:00 | Paraguay Nữ | 0-1 | Chile nữ | (0-0) | ||
| 08/03 03:35 | nữ Mỹ | 1-0 | nữ Colombia | (0-0) | ||
| 08/03 03:30 | Peru Nữ | 0-1 | El Salvador Nữ | (0-0) | ||
| 08/03 02:30 | Uruguay U17 | 0-1 | Ecuador U17 | (0-0) | ||
| 08/03 00:35 | nữ Canada | 0-0 | nữ Argentina | (0-0) | ||
| Pen [3-2] | ||||||
| 08/03 00:15 | Ecuador Nữ | 1-1 | Uruguay Nữ | (1-0) | ||
| 08/03 00:00 | Club America Nữ | 2-2 | Venezuela Nữ | (1-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 17:00 | Moldova U16 | 0-2 | Georgia U16 | (0-1) | ||
| 07/03 17:00 | Serbia Nữ U19 | 1-1 | Greece Nữ U19 | (1-0) | ||
| 07/03 17:00 | Italy Nữ U19 | 0-0 | Poland Nữ U19 | (0-0) | ||
| 07/03 16:00 | U19 Belarus | 1-2 | Slutsksakhar Slutsk | (0-1) | ||
| 07/03 02:00 | U23 Anh (nữ) | 1-1 | Holland U23 Nữ | (1-0) | ||
| 07/03 02:00 | Saudi Arabia Nữ | 3-0 | Kyrgyzstan Nữ | (2-0) | ||
| 07/03 00:15 | Germany (W) U23 | 4-2 | Belgium U23Nữ | (1-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 06/03/2026 | ||||||
| 06/03 22:30 | Italy Nữ U19 | 0-1 | Germany Nữ U19 | (0-1) | ||
| 06/03 22:00 | Portugal Nữ U19 | 1-1 | USA (W) U19 | (1-1) | ||
Kết quả bóng đá Giao Hữu đội tuyển Quốc gia năm 2026 mới nhất hôm nay. 90 Phút TV cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Giao Hữu ĐTQG CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá quốc tế hoàn toàn tự động.
Ngày 21/03/2026
Morocco U17 2-2 Uzbekistan U17
Ngày 20/03/2026
Ngày 18/03/2026
Ecuador Nữ U17 2-2 Chile Nữ U17
Morocco U17 3-4 Uzbekistan U17
Ngày 17/03/2026
Moldova (W) U16 1-2 malta Nữ (U16)
Bosnia Nữ U16 6-0 Faroe Islands Nữ U16
Ecuador Nữ U17 2-1 Chile Nữ U17
Ngày 16/03/2026
Ngày 21/03/2026
China U17 15:00 Tajikistan U17
Ngày 25/03/2026
U20 Uzbekistan 16:00 U20 Nhật Bản
Bhutan U23 20:30 Tajikistan U23
Kyrgyzstan 21:00 Guinea Xích Đạo
Morocco (U16) 22:00 Norway U16
Ngày 26/03/2026
U23 Kyrgyzstan 21:00 Serbia U21
Ngày 27/03/2026
Finland Nữ U16 18:30 Denmark Nữ U16
U20 Tunisia 19:00 Mauritania U20
Poland U16 19:00 Czech Republic U16
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621