| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 18/03/2026 | ||||||
| 18/03 23:30 | AO Damastas | 3-3 | Almyros Gaziou | (2-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 11/03/2026 | ||||||
| 11/03 23:00 | Atromitos Patron | 5-0 | Niki Proasteiou | (2-0) | ||
| 11/03 21:00 | Ergotelis | 2-0 | AO Tympakiou | (0-0) | ||
| 11/03 21:00 | Faistos | 2-3 | Rouvas FC | (0-2) | ||
| 11/03 21:00 | Asteras Magoulas | 8-1 | PAOK Mandras | (5-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 20:00 | Trikala | 2-0 | Ethnikos Neou Keramidiou | (2-0) | ||
| 08/03 20:00 | Panaigialios | 3-1 | Panahaiki-2005 | (2-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 04/03/2026 | ||||||
| 04/03 19:40 | Trahones | 1-2 | AO Chaidari FC | (1-1) | ||
| 04/03 19:30 | Ilisiakos FC | 2-1 | Rouf FC | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 26/02/2026 | ||||||
| 26/02 20:50 | PAOK Mandras | 2-2 | Byzas Megaron | (1-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 25/02/2026 | ||||||
| 25/02 20:30 | Mandraikos | 2-0 | Iraklis Elefsinas | (1-0) | ||
| 25/02 20:30 | Apollon Pontion | 4-0 | Skorpios Fylis | (2-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 19/02/2026 | ||||||
| 19/02 21:00 | Ergotelis | 2-1 | Anthestion | (2-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 18/02/2026 | ||||||
| 18/02 21:00 | Hersonissos FC | 2-0 | Mochos | (1-0) | ||
| 18/02 20:35 | Palavreotikos | 5-0 | Thiseas Neas Makris | (4-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 11/02/2026 | ||||||
| 11/02 23:30 | AO Damastas | 5-0 | Agia Varvara | (1-0) | ||
| 11/02 20:30 | OFAM | 2-3 | Almyros Gaziou | (1-1) | ||
| 11/02 19:30 | Trikala | 3-0 | Korinthos | (1-0) | ||
| 11/02 19:30 | Ethnikos Neou Keramidiou | 2-0 | Iraklis Larisas | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 05/02/2026 | ||||||
| 05/02 20:30 | Mandraikos | 6-0 | Ethnikos Panoramatos | (3-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 28/01/2026 | ||||||
| 28/01 23:00 | Atromitos Patron | 3-0 | Phgasos Mpegoulakiou | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 21/01/2026 | ||||||
| 21/01 19:45 | Faraikos | 1-1 | Doxa Paralias | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 14/01/2026 | ||||||
| 14/01 23:30 | OFAM | 4-1 | Therisos 1978 | (1-0) | ||
| 14/01 20:30 | Faistos | 2-1 | Aetos Anogeion | (2-1) | ||
| 14/01 20:00 | Proodeftiki FC | 0-0 | Ethnikos Pireaus | (0-0) | ||
| Pen [2-4] | ||||||
| 14/01 19:30 | Oropos | 1-2 | Palavreotikos | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 07/01/2026 | ||||||
| 07/01 19:45 | AO Artemis | 2-2 | Saronikos Anavyssou | (2-0) | ||
| 07/01 19:30 | Thyella Rafinas | 4-0 | AO Kerateas | (2-0) | ||
| 07/01 19:30 | Achilleas Kamaron | 0-2 | Phgasos Mpegoulakiou | (0-2) | ||
| Thứ ba, Ngày 06/01/2026 | ||||||
| 06/01 23:00 | Davourlis K. 92 | 0-9 | Panahaiki-2005 | (0-5) | ||
| 06/01 19:00 | Pops FC | 0-3 | Ilisiakos FC | (0-1) | ||
| 06/01 19:00 | Trahones | 1-0 | Fostiras | (0-0) | ||
| 06/01 19:00 | Rouf FC | 2-0 | Diana Ilioupolis | (0-0) | ||
| 06/01 19:00 | FC Sourmena | 0-0 | AO Chaidari FC | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 05/01/2026 | ||||||
| 05/01 00:00 | Achaiki | 1-0 | Ethnikos Patros | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 04/01/2026 | ||||||
| 04/01 21:00 | Asteras Mintilogliou | 0-5 | Thyella Patras | (0-2) | ||
Kết quả bóng đá Cúp nghiệp dư Greece đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp nghiệp dư Greece hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Cúp nghiệp dư Greece năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp nghiệp dư Greece CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp nghiệp dư Greece và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Cúp nghiệp dư Greece đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Hy Lạp
Greece Cup Women Greece U19 Cup Hạng 3 Hy Lạp VĐQG Hy Lạp U19 Nữ Hy Lạp Cúp nghiệp dư GreeceNgày 18/03/2026
AO Damastas 3-3 Almyros Gaziou
Ngày 11/03/2026
Atromitos Patron 5-0 Niki Proasteiou
Asteras Magoulas 8-1 PAOK Mandras
Ngày 08/03/2026
Panaigialios 3-1 Panahaiki-2005
Trikala 2-0 Ethnikos Neou Keramidiou
Ngày 04/03/2026
Ngày 26/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621