Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 13/09/2025 | ||||||
| 13/09 22:00 | 22 | HotturHuginn | 2-4 | Kormakur | (0-0) | |
| 13/09 21:00 | 22 | Kari Akranes | 2-1 | Haukar Hafnarfjordur | (0-1) | |
| 13/09 21:00 | 22 | Dalvik Reynir | 3-1 | Vikingur Olafsvik | (0-0) | |
| 13/09 21:00 | 22 | UMF Vidir | 2-3 | KFR Aegir | (1-0) | |
| 13/09 21:00 | 22 | KF Gardabaer | 2-2 | Fjardabyggd Leiknir | (0-0) | |
| 13/09 21:00 | 22 | Grotta Seltjarnarnes | 2-0 | Throttur Vogum | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/09/2025 | ||||||
| 06/09 23:00 | 21 | KFR Aegir | 2-1 | Dalvik Reynir | (1-1) | |
| 06/09 21:00 | 21 | Throttur Vogum | 2-1 | HotturHuginn | (1-1) | |
| 06/09 21:00 | 21 | Fjardabyggd Leiknir | 2-0 | UMF Vidir | (1-0) | |
| 06/09 21:00 | 21 | Haukar Hafnarfjordur | 0-6 | Grotta Seltjarnarnes | (0-1) | |
| 06/09 21:00 | 21 | Vikingur Olafsvik | 2-4 | Kari Akranes | (1-1) | |
| 06/09 21:00 | 21 | Kormakur | 3-1 | KF Gardabaer | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 31/08/2025 | ||||||
| 31/08 21:00 | 20 | HotturHuginn | 0-2 | Haukar Hafnarfjordur | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 30/08/2025 | ||||||
| 30/08 23:00 | 20 | Kormakur | 0-2 | Throttur Vogum | (0-1) | |
| 30/08 23:00 | 20 | UMF Vidir | 2-2 | KF Gardabaer | (0-2) | |
| 30/08 23:00 | 20 | Dalvik Reynir | 1-1 | Fjardabyggd Leiknir | (1-0) | |
| 30/08 21:00 | 20 | Grotta Seltjarnarnes | 3-2 | Vikingur Olafsvik | (2-2) | |
| 30/08 21:00 | 20 | Kari Akranes | 0-4 | KFR Aegir | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/08/2025 | ||||||
| 23/08 23:00 | 19 | KF Gardabaer | 1-1 | Dalvik Reynir | (0-0) | |
| 23/08 23:00 | 19 | UMF Vidir | 1-1 | Kormakur | (1-1) | |
| 23/08 21:00 | 19 | KFR Aegir | 1-3 | Grotta Seltjarnarnes | (0-2) | |
| 23/08 21:00 | 19 | Vikingur Olafsvik | 3-0 | HotturHuginn | (2-0) | |
| 23/08 21:00 | 19 | Haukar Hafnarfjordur | 0-1 | Throttur Vogum | (0-0) | |
| 23/08 21:00 | 19 | Fjardabyggd Leiknir | 2-1 | Kari Akranes | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/08/2025 | ||||||
| 17/08 23:00 | 18 | Dalvik Reynir | 3-5 | UMF Vidir | (0-2) | |
| 17/08 21:00 | 18 | Kormakur | 2-2 | Haukar Hafnarfjordur | (1-0) | |
| 17/08 21:00 | 18 | Grotta Seltjarnarnes | 4-2 | Fjardabyggd Leiknir | (2-1) | |
| 17/08 21:00 | 18 | Kari Akranes | 4-3 | KF Gardabaer | (1-3) | |
| 17/08 20:00 | 18 | HotturHuginn | 3-1 | KFR Aegir | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/08/2025 | ||||||
| 16/08 23:00 | 18 | Throttur Vogum | 2-1 | Vikingur Olafsvik | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 14/08/2025 | ||||||
| 14/08 02:15 | 17 | KF Gardabaer | 2-5 | Grotta Seltjarnarnes | (0-3) | |
| 14/08 01:00 | 17 | UMF Vidir | 4-1 | Kari Akranes | (3-1) | |
| 14/08 01:00 | 17 | Fjardabyggd Leiknir | 6-1 | HotturHuginn | (1-1) | |
| 14/08 01:00 | 17 | Dalvik Reynir | 0-1 | Kormakur | (0-1) | |
| 14/08 01:00 | 17 | Vikingur Olafsvik | 1-3 | Haukar Hafnarfjordur | (1-1) | |
| 14/08 01:00 | 17 | KFR Aegir | 1-2 | Throttur Vogum | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/08/2025 | ||||||
| 09/08 23:00 | 16 | Kormakur | 0-2 | Vikingur Olafsvik | (0-1) | |
| 09/08 23:00 | 16 | Kari Akranes | 1-3 | Dalvik Reynir | (0-1) | |
| 09/08 21:00 | 16 | Grotta Seltjarnarnes | 0-2 | UMF Vidir | (0-1) | |
| 09/08 21:00 | 16 | HotturHuginn | 0-0 | KF Gardabaer | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Iceland đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Iceland hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Iceland năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Iceland CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Iceland và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Iceland đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Hạng nhất Iceland Cúp Liên Đoàn Iceland ICE WC VĐQG Iceland nữ Cúp nữ Reykjavik Iceland Cúp Liên Đoàn Iceland nữXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621