Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 16/11/2025 | ||||||
| 16/11 19:00 | 20 | Fergana University | 3-0 | Olympic FK Tashkent | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 09/11/2025 | ||||||
| 09/11 16:00 | 20 | Aral Nukus | 1-0 | Lokomotiv Tashkent | (0-0) | |
| 09/11 16:00 | 20 | FK Olympic Tashkent B | 4-0 | Jayxun | (4-0) | |
| Thứ năm, Ngày 06/11/2025 | ||||||
| 06/11 16:30 | 19 | Jayxun | 1-2 | Fergana University | (0-2) | |
| Thứ tư, Ngày 05/11/2025 | ||||||
| 05/11 19:00 | 19 | FK Olympic Tashkent B | 1-1 | Lokomotiv Tashkent | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 03/11/2025 | ||||||
| 03/11 17:00 | 19 | Olympic FK Tashkent | 0-3 | Aral Nukus | (0-1) | |
| Thứ ba, Ngày 28/10/2025 | ||||||
| 28/10 19:00 | 18 | FK Olympic Tashkent B | 2-0 | Olympic FK Tashkent | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 27/10/2025 | ||||||
| 27/10 17:30 | 18 | Jayxun | 2-5 | Lokomotiv Tashkent | (0-3) | |
| 27/10 17:00 | 18 | Fergana University | 1-1 | Aral Nukus | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 20/10/2025 | ||||||
| 20/10 19:00 | 17 | FK Olympic Tashkent B | 3-1 | Aral Nukus | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/10/2025 | ||||||
| 18/10 17:00 | 17 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 | Fergana University | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 16/10/2025 | ||||||
| 16/10 17:30 | 17 | Olympic FK Tashkent | 3-1 | Jayxun | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/10/2025 | ||||||
| 05/10 18:00 | 16 | Jayxun | 1-2 | Aral Nukus | (0-0) | |
| 05/10 18:00 | 16 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 | Olympic FK Tashkent | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/10/2025 | ||||||
| 04/10 17:30 | 16 | Fergana University | 3-2 | FK Olympic Tashkent B | (2-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 26/09/2025 | ||||||
| 26/09 18:00 | 15 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 | Aral Nukus | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 24/09/2025 | ||||||
| 24/09 18:30 | 15 | Jayxun | 3-2 | FK Olympic Tashkent B | (2-0) | |
| Thứ ba, Ngày 23/09/2025 | ||||||
| 23/09 18:00 | 15 | Olympic FK Tashkent | 1-3 | Fergana University | (0-2) | |
| Thứ ba, Ngày 16/09/2025 | ||||||
| 16/09 18:30 | 14 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 | FK Olympic Tashkent B | (1-1) | |
| Thứ hai, Ngày 15/09/2025 | ||||||
| 15/09 18:00 | 14 | Fergana University | 5-2 | Jayxun | (2-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/09/2025 | ||||||
| 14/09 19:00 | 14 | Aral Nukus | 3-1 | Olympic FK Tashkent | (2-0) | |
| Thứ ba, Ngày 26/08/2025 | ||||||
| 26/08 19:30 | 13 | Aral Nukus | 2-0 | Fergana University | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 25/08/2025 | ||||||
| 25/08 19:00 | 13 | Olympic FK Tashkent | 0-1 | FK Olympic Tashkent B | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/08/2025 | ||||||
| 23/08 20:00 | 13 | Lokomotiv Tashkent | 5-0 | Jayxun | (3-0) | |
| Thứ ba, Ngày 19/08/2025 | ||||||
| 19/08 20:00 | 12 | Aral Nukus | 2-1 | FK Olympic Tashkent B | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 18/08/2025 | ||||||
| 18/08 20:00 | 12 | Jayxun | 3-1 | Olympic FK Tashkent | (0-1) | |
| 18/08 19:00 | 12 | Fergana University | 0-2 | Lokomotiv Tashkent | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 13/08/2025 | ||||||
| 13/08 19:15 | 11 | Olympic FK Tashkent | 0-2 | Lokomotiv Tashkent | (0-1) | |
| Thứ ba, Ngày 12/08/2025 | ||||||
| 12/08 20:15 | 11 | Aral Nukus | 2-1 | Jayxun | (2-0) | |
| Thứ hai, Ngày 11/08/2025 | ||||||
| 11/08 21:00 | 11 | FK Olympic Tashkent B | 2-1 | Fergana University | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/06/2025 | ||||||
| 28/06 21:20 | 8 | FK Olympic Tashkent B | 4-0 | Olympic FK Tashkent | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 24/06/2025 | ||||||
| 24/06 20:10 | 10 | Aral Nukus | 2-0 | Lokomotiv Tashkent | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 23/06/2025 | ||||||
| 23/06 21:30 | 10 | FK Olympic Tashkent B | 3-0 | Jayxun | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/06/2025 | ||||||
| 21/06 20:00 | 10 | Fergana University | 1-0 | Olympic FK Tashkent | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 16/06/2025 | ||||||
| 16/06 21:00 | 9 | FK Olympic Tashkent B | 1-2 | Lokomotiv Tashkent | (0-1) | |
| 16/06 20:15 | 9 | Jayxun | 1-1 | Fergana University | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 11/06/2025 | ||||||
| 11/06 20:00 | 9 | Olympic FK Tashkent | 0-1 | Aral Nukus | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/06/2025 | ||||||
| 08/06 20:00 | 8 | Fergana University | 0-1 | Aral Nukus | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/06/2025 | ||||||
| 07/06 20:15 | 8 | Jayxun | 1-1 | Lokomotiv Tashkent | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/06/2025 | ||||||
| 01/06 19:30 | 7 | Olympic FK Tashkent | 1-2 | Jayxun | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Uzbekistan đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Uzbekistan hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Uzbekistan năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Uzbekistan CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Uzbekistan và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Uzbekistan đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Uzbekistan
Cúp Quốc Gia Uzbekistan Hạng 2 Uzbekistan Uzbekistan Cup Women Nữ Uzbekistan Siêu Cúp Uzbekistan Uzbekistan Second League B Group Uzbekistan Super Cup WomenNgày 16/11/2025
Fergana University 3-0 Olympic FK Tashkent
Ngày 09/11/2025
FK Olympic Tashkent B 4-0 Jayxun
Aral Nukus 1-0 Lokomotiv Tashkent
Ngày 06/11/2025
Ngày 05/11/2025
FK Olympic Tashkent B 1-1 Lokomotiv Tashkent
Ngày 03/11/2025
Olympic FK Tashkent 0-3 Aral Nukus
Ngày 28/10/2025
FK Olympic Tashkent B 2-0 Olympic FK Tashkent
Ngày 27/10/2025
Fergana University 1-1 Aral Nukus
Ngày 20/10/2025
# CLB T +/- Đ
1 Lokomotiv Tashkent 20 22 41
2 Aral Nukus 20 16 41
3 FK Olympic Tashkent B 20 16 39
4 Fergana University 20 1 26
5 Jayxun 20 -28 15
6 Olympic FK Tashkent 20 -27 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621