| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ ba, Ngày 17/03/2026 | ||||||
| 17/03 17:30 | 22 | Galatasaray SK Nữ | 3-0 | Unye Gucu FK Nữ | (1-0) | |
| 17/03 17:00 | 22 | Trabzonspor Nữ | 1-1 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 17/03 17:00 | 22 | Cekmekoy (W) | 3-4 | Giresun Sanayispor Nữ | (1-2) | |
| 17/03 16:00 | 22 | Amedspor Nữ | 4-1 | Besiktas Nữ | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 17:00 | 22 | Fatih Vatan Spor Nữ | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 19:00 | 21 | Fomget Genclik Nữ | 6-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (0-0) | |
| 12/03 19:00 | 21 | Besiktas Nữ | 2-2 | Trabzonspor Nữ | (2-1) | |
| 12/03 19:00 | 21 | Unye Gucu FK Nữ | 7-0 | Cekmekoy (W) | (4-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | Giresun Sanayispor Nữ | 1-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Galatasaray SK Nữ | (0-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | Hakkarigucu SK Nữ | 2-1 | Amedspor Nữ | (1-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | Fenerbahce SK Nữ | 8-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (3-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 17:00 | 16 | Amedspor Nữ | 0-1 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-1) | |
| 22/02 16:00 | 19 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Trabzonspor Nữ | (0-0) | |
| 22/02 16:00 | 19 | Besiktas Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/02/2026 | ||||||
| 20/02 22:00 | 20 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 20/02 22:00 | 20 | Amedspor Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 20/02 17:00 | 20 | Hakkarigucu SK Nữ | 0-1 | Besiktas Nữ | (0-0) | |
| 20/02 17:00 | 20 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-1 | Unye Gucu FK Nữ | (0-1) | |
| 20/02 16:00 | 20 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-1) | |
| 20/02 16:00 | 20 | Trabzonspor Nữ | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| 20/02 16:00 | 20 | Galatasaray SK Nữ | 3-0 | Fomget Genclik Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 19/02/2026 | ||||||
| 19/02 16:00 | 20 | Cekmekoy (W) | 1-4 | Yuksekova Belediyespor (W) | (1-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/02/2026 | ||||||
| 14/02 17:00 | 19 | Fomget Genclik Nữ | 2-0 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| 14/02 17:00 | 19 | Fenerbahce SK Nữ | 2-0 | Hakkarigucu SK Nữ | (1-0) | |
| 14/02 17:00 | 19 | Giresun Sanayispor Nữ | 5-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (2-0) | |
| 14/02 16:00 | 19 | Unye Gucu FK Nữ | 4-1 | Fatih Vatan Spor Nữ | (3-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 22:00 | 18 | Hakkarigucu SK Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 08/02 22:00 | 18 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| 08/02 18:00 | 18 | Trabzonspor Nữ | 0-0 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| 08/02 17:00 | 18 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-2 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-1) | |
| 08/02 16:00 | 18 | Cekmekoy (W) | 0-4 | Galatasaray SK Nữ | (0-2) | |
| 08/02 16:00 | 18 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-8 | Fomget Genclik Nữ | (0-3) | |
| 08/02 16:00 | 18 | Fenerbahce SK Nữ | 4-1 | Besiktas Nữ | (0-0) | |
| 08/02 16:00 | 18 | Amedspor Nữ | 6-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (3-1) | |
| Thứ ba, Ngày 03/02/2026 | ||||||
| 03/02 16:00 | 17 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 03/02 16:00 | 17 | Unye Gucu FK Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 17:00 | 17 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-0 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-0) | |
| 01/02 16:00 | 17 | Cekmekoy (W) | 2-1 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (2-0) | |
| 01/02 16:00 | 17 | ALG Spor Nữ | 0-5 | Besiktas Nữ | (0-2) | |
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 17/03/2026
Galatasaray SK Nữ 3-0 Unye Gucu FK Nữ
Trabzonspor Nữ 1-1 Fenerbahce SK Nữ
Cekmekoy (W) 3-4 Giresun Sanayispor Nữ
Ngày 15/03/2026
Fatih Vatan Spor Nữ 3-0 ALG Spor Nữ
Ngày 12/03/2026
Unye Gucu FK Nữ 7-0 Cekmekoy (W)
Fomget Genclik Nữ 6-0 Fatih Vatan Spor Nữ
Besiktas Nữ 2-2 Trabzonspor Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 22 93 62
2 Galatasaray SK (W) 20 68 54
3 Trabzonspor (W) 20 43 48
4 Fomget Genclik (W) 20 50 45
5 Yuksekova Belediyespor (W) 19 19 37
6 Amedspor (W) 20 33 36
7 Besiktas (W) 21 29 36
8 Giresun Sanayispor (W) 22 -2 32
9 Unye Gucu FK (W) 21 6 29
10 Hakkarigucu SK (W) 20 6 28
11 Cekmekoy (W) 22 -32 20
12 Fatih Vatan Spor (W) 22 -45 19
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 21 -44 15
14 ALG Spor (W) 21 -122 6
15 Bornova Hitabspor (W) 17 -51 0
16 Pendik Camlikspor (W) 18 -51 -2
Ngày 22/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621