Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ hai, Ngày 02/02/2026 | ||||||
| 02/02 20:00 | 16 | AS Megrine | 1-2 | AS Agareb | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 20:00 | 16 | US Tataouine | 1-1 | Sfax Railways | (0-1) | |
| 01/02 20:00 | 16 | Oceano Kerkennah | 1-0 | Bouselem | (1-0) | |
| 01/02 20:00 | 16 | E. M. Mahdia | 1-1 | Sporting Ben Arous | (0-0) | |
| 01/02 20:00 | 16 | CS.Hammam-Lif | 0-0 | BS Bouhajla | (0-0) | |
| 01/02 20:00 | 16 | CS Korba | 3-0 | Redeyef | (0-0) | |
| 01/02 20:00 | 16 | ES Hamam-Sousse | 3-1 | Chebba | (2-1) | |
| 01/02 20:00 | 16 | Stade Africain Menzel Bourguib | 2-2 | Croissant Msaken | (1-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 20:00 | 16 | Jendouba Sport | 0-0 | AS Djelma | (0-0) | |
| 31/01 20:00 | 16 | A.S Ariana | 1-1 | Progres Sakiet Eddaier | (0-0) | |
| 31/01 20:00 | 16 | Union Ksour Essef | 2-3 | Stade Gabesien | (1-1) | |
| 31/01 20:00 | 16 | Bouchamma | 1-0 | Kalaa Sport | (0-0) | |
| 31/01 20:00 | 16 | CO Sidi Bouzid | 0-1 | AS Kasserine | (0-1) | |
| 31/01 20:00 | 16 | E.Gawafel.S.Gafsa | 3-0 | SC Moknine | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 20:00 | 15 | BS Bouhajla | 1-0 | Oceano Kerkennah | (0-0) | |
| 25/01 20:00 | 15 | Sfax Railways | 3-0 | AS Megrine | (3-0) | |
| 25/01 20:00 | 15 | Sporting Ben Arous | 1-2 | CS.Hammam-Lif | (1-0) | |
| 25/01 20:00 | 15 | Croissant Msaken | 0-1 | US Tataouine | (0-0) | |
| 25/01 20:00 | 15 | Kalaa Sport | 0-1 | CO Sidi Bouzid | (0-0) | |
| 25/01 20:00 | 15 | AS Agareb | 2-3 | Chebba | (1-3) | |
| 25/01 20:00 | 15 | Bouselem | 2-1 | Stade Africain Menzel Bourguib | (2-1) | |
| 25/01 20:00 | 15 | E. M. Mahdia | 0-3 | ES Hamam-Sousse | (0-2) | |
| 25/01 20:00 | 15 | SC Moknine | 1-0 | Bouchamma | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 24/01/2026 | ||||||
| 24/01 20:00 | 15 | Stade Gabesien | 1-1 | Redeyef | (0-1) | |
| 24/01 20:00 | 15 | AS Kasserine | 2-0 | A.S Ariana | (2-0) | |
| 24/01 20:00 | 15 | Progres Sakiet Eddaier | 1-1 | Jendouba Sport | (1-1) | |
| 24/01 20:00 | 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 0-0 | CS Korba | (0-0) | |
| 24/01 20:00 | 15 | AS Djelma | 2-0 | Union Ksour Essef | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/01/2026 | ||||||
| 18/01 20:00 | 14 | ES Hamam-Sousse | 3-0 | AS Agareb | (0-0) | |
| 18/01 20:00 | 14 | Union Ksour Essef | 0-1 | Progres Sakiet Eddaier | (0-1) | |
| 18/01 20:00 | 14 | AS Megrine | 1-1 | Croissant Msaken | (1-0) | |
| 18/01 20:00 | 14 | US Tataouine | 2-0 | Bouselem | (1-0) | |
| 18/01 20:00 | 14 | Stade Africain Menzel Bourguib | 2-1 | BS Bouhajla | (2-0) | |
| 18/01 20:00 | 14 | CS Korba | 1-1 | Stade Gabesien | (1-0) | |
| 18/01 20:00 | 14 | CS.Hammam-Lif | 0-1 | E. M. Mahdia | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 20:00 | 14 | A.S Ariana | 1-0 | Kalaa Sport | (0-0) | |
| 17/01 20:00 | 14 | Chebba | 0-0 | Sfax Railways | (0-0) | |
| 17/01 20:00 | 14 | CO Sidi Bouzid | 2-2 | SC Moknine | (1-1) | |
| 17/01 20:00 | 14 | Oceano Kerkennah | 1-1 | Sporting Ben Arous | (1-1) | |
| 17/01 20:00 | 14 | Redeyef | 4-0 | AS Djelma | (2-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Tuynidi đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Tuynidi hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Tuynidi năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Tuynidi CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Tuynidi và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Tuynidi đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 02/02/2026
Ngày 01/02/2026
Stade Africain Menzel Bourguib 2-2 Croissant Msaken
US Tataouine 1-1 Sfax Railways
E. M. Mahdia 1-1 Sporting Ben Arous
Ngày 31/01/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621