| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:00 | Racing Power Nữ | 2-2 | SF Damaiense Nữ | (1-1) | ||
| 15/03 22:00 | Sporting CP Nữ | 1-0 | Maritimo Nữ | (0-0) | ||
| 15/03 01:00 | Benfica Nữ | 2-2 | Valadares Gaia FC Nữ | (2-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 22:00 | Braga Nữ | 1-1 | SCU Torreense Nữ | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 13/03/2026 | ||||||
| 13/03 22:00 | Rio Ave Nữ | 0-0 | Vitoria SC Nữ | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 11/03/2026 | ||||||
| 11/03 23:00 | Valadares Gaia FC Nữ | 1-1 | Sporting CP Nữ | (0-0) | ||
| Pen [3-0] | ||||||
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 22:00 | Valadares Gaia FC Nữ | 0-2 | Sporting CP Nữ | (0-0) | ||
| 22/02 22:00 | Maritimo Nữ | 0-2 | Braga Nữ | (0-0) | ||
| 22/02 18:00 | SF Damaiense Nữ | 0-4 | Benfica Nữ | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 22:00 | SCU Torreense Nữ | 1-0 | Rio Ave Nữ | (0-0) | ||
| 21/02 18:00 | Vitoria SC Nữ | 0-1 | Racing Power Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/02/2026 | ||||||
| 14/02 21:50 | SCU Torreense Nữ | 0-0 | Benfica Nữ | (0-0) | ||
| Pen [7-6] | ||||||
| Thứ hai, Ngày 09/02/2026 | ||||||
| 09/02 00:30 | Benfica Nữ | 5-1 | Vitoria SC Nữ | (2-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 22:00 | SCU Torreense Nữ | 3-1 | Maritimo Nữ | (1-1) | ||
| 08/02 22:00 | Rio Ave Nữ | 1-0 | Racing Power Nữ | (0-0) | ||
| 08/02 22:00 | Braga Nữ | 0-0 | Valadares Gaia FC Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 00:00 | Sporting CP Nữ | 3-0 | SF Damaiense Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 22:00 | Vitoria SC Nữ | 1-4 | Braga Nữ | (0-1) | ||
| 31/01 22:00 | Sporting CP Nữ | 2-1 | Racing Power Nữ | (2-0) | ||
| 31/01 22:00 | Benfica Nữ | 1-0 | Valadares Gaia FC Nữ | (1-0) | ||
| 31/01 22:00 | SCU Torreense Nữ | 2-0 | SF Damaiense Nữ | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 18:00 | Racing Power Nữ | 0-5 | Benfica Nữ | (0-4) | ||
| 25/01 18:00 | Maritimo Nữ | 2-1 | Rio Ave Nữ | (1-1) | ||
| 25/01 18:00 | SF Damaiense Nữ | 0-3 | Braga Nữ | (0-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 24/01/2026 | ||||||
| 24/01 22:00 | Valadares Gaia FC Nữ | 2-0 | SCU Torreense Nữ | (1-0) | ||
| 24/01 22:00 | Vitoria SC Nữ | 0-0 | Sporting CP Nữ | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 11/01/2026 | ||||||
| 11/01 18:00 | Racing Power Nữ | 2-3 | Sporting CP Nữ | (2-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 10/01/2026 | ||||||
| 10/01 22:00 | Valadares Gaia FC Nữ | 2-3 | Maritimo Nữ | (1-1) | ||
| 10/01 22:00 | Benfica Nữ | 2-0 | Rio Ave Nữ | (2-0) | ||
| 10/01 22:00 | SF Damaiense Nữ | 0-4 | SCU Torreense Nữ | (0-2) | ||
| 10/01 18:00 | Vitoria SC Nữ | 2-1 | Braga Nữ | (1-0) | ||
Kết quả bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Bồ Đào Nha nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 Portugal Liga 3 VĐQG Bồ Đào Nha nữ Portugal Campeonato Nacional VĐQG Bồ Đào Nha U23 Portugal U19 League BNgày 15/03/2026
Racing Power Nữ 2-2 SF Damaiense Nữ
Sporting CP Nữ 1-0 Maritimo Nữ
Benfica Nữ 2-2 Valadares Gaia FC Nữ
Ngày 14/03/2026
Ngày 13/03/2026
Ngày 11/03/2026
Valadares Gaia FC Nữ 1-1 Sporting CP Nữ
Ngày 22/02/2026
Valadares Gaia FC Nữ 0-2 Sporting CP Nữ
SF Damaiense Nữ 0-4 Benfica Nữ
Ngày 21/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621