2 de Mayo PJC
+0.5 0.97
-0.5 0.79
1.5 3.55
u 0.18
23.00
1.01
11.00
+0.25 0.97
-0.25 1.10
0.75 0.70
u 1.10
4.5
2.75
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá 2 de Mayo PJC vs Club Libertad hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd 2 de Mayo PJC vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả 2 de Mayo PJC vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Camilo Saiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 16 | Alberto Espinola Gonzalez | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 24 | Oscar Romero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Alexis Farina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 6 | 48 | 6.9 | |
| 19 | Cesar Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 23 | Fernando Matias Caceres Aguero | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Sergio Sanabria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 52 | 7.2 | |
| 31 | Henry Riquelme | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Federico Carrizo | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 60 | 8 | |
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 6 | 50 | 7.4 | |
| 15 | Alan Benitez | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 26 | Hernesto Caballero Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Hugo Javier Martinez Cantero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 27 | Amin Ezequiel Molinas Torres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 47 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ