2 de Mayo PJC
-0 1.01
+0 0.75
1.5 3.35
u 0.19
150.00
1.02
7.40
-0 1.01
+0 0.68
0.75 0.75
u 1.05
4
3.1
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá 2 de Mayo PJC vs Deportivo Recoleta hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd 2 de Mayo PJC vs Deportivo Recoleta tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả 2 de Mayo PJC vs Deportivo Recoleta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Marotta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Wilson Brahian Gustavo Ayala Vera | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Orlando David Colman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Walter Gaona | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 1 | 0 | 4 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | René Rodríguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Pedro Pablo Sosa Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 31 | Henry Riquelme | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 32 | Jose Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dairon Mosquera Chaverra | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Junior Noguera | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 8.4 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 44 | 7 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 19 | Héctor López | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ