Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
2 de Mayo PJC
-0 0.94
+0 0.82
2.5 11.00
u 0.01
1.95
3.70
3.00
-0.25 0.94
+0.25 0.65
0.75 0.75
u 1.05
2.75
4.5
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá 2 de Mayo PJC vs Sportivo Trinidense hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd 2 de Mayo PJC vs Sportivo Trinidense tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả 2 de Mayo PJC vs Sportivo Trinidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Camilo Saiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Victor Davalos | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Brahian Gustavo Ayala Vera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 6 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Oscar Romero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 30 | Alexis Farina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Pedro Pablo Sosa Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Sergio Sanabria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Oscar Guillermo Gimenez Irala | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 4 | Diego Melgarejo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 29 | 7.2 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 34 | Fernando Román | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Víctor Samudio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Axel Canete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Alan Benjamin Cano Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Pedro Zarza | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 16 | Jorge Marcelino | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 24 | Fabrizio Baruja | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 27 | 6.4 | ||
| 37 | Lucas González | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ