Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ả Rập Xê-út
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Mỹ hôm nay ngày 20/06/2025 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ả Rập Xê-út vs Mỹ tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ả Rập Xê-út vs Mỹ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyler Adams
Damion Downs
0 - 1 Chris Richards
Diego Luna
Brenden Aaronson
Miles Robinson
Joao Lucas De Souza Cardoso
Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 26 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 16 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 3 | 96 | 7.3 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 3 | 84 | 8.4 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 15 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 6 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 24 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ