Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aarau vs Bellinzona, 00h00 ngày 25/01

Vòng 19
00:00 ngày 25/01/2026
Aarau
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Bellinzona
Địa điểm: Stadion Brugglifeld
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.98
+1.25
0.86
O 3
0.82
U 3
0.81
1
1.39
X
4.30
2
6.00
Hiệp 1
-0.5
0.98
+0.5
0.86
O 1.25
0.96
U 1.25
0.86

Hạng 2 Thụy Sĩ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs Bellinzona hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aarau vs Bellinzona

Aarau Aarau
Phút
Bellinzona Bellinzona
Elias Filet 1 - 0
Kiến tạo: Linus Obexer
match goal
10'
20'
match yellow.png Jonatan Mayorga
63'
match change Willy Vogt
Ra sân: Armando Sadiku
63'
match change Evan Rossier
Ra sân: Jacques Bomo
Shkelqim Vladi
Ra sân: Elias Filet
match change
63'
Thomas Chacon Yona
Ra sân: Daniel Afriyie
match change
80'
Olivier Jackle
Ra sân: Leon Frokaj
match change
80'
80'
match change Aaron Rey
Ra sân: Jonatan Mayorga
Thomas Chacon Yona match yellow.png
86'
Dorian Derbaci
Ra sân: Valon Fazliu
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aarau VS Bellinzona

Aarau Aarau
Bellinzona Bellinzona
15
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
10
15
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
18
11
 
Thử thách
 
17
33
 
Long pass
 
25
7
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
24
386
 
Số đường chuyền
 
398
72%
 
Chuyền chính xác
 
74%
88
 
Pha tấn công
 
95
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.87
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.63
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
16
 
Số quả tạt chính xác
 
24
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
31
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Shkelqim Vladi
8
Olivier Jackle
14
Thomas Chacon Yona
25
Dorian Derbaci
45
Tobias Mauch
1
Marvin Hubel
31
Victor Petit
19
Silvan Schwegler
Aarau Aarau 3-4-3
3-5-1-1 Bellinzona Bellinzona
30
Hirzel
3
Guzzo
2
Thaler
15
Müller
27
Obexer
23
Frokaj
13
Zoukit
38
Kessler
18
Afriyie
10
Fazliu
9
Filet
16
Muci
3
Sorensen
24
Jashari
4
Menendez
23
Pinto
88
Mosquera
25
Ayala
14
Bomo
91
Mihajlov...
20
Mayorga
19
Sadiku

Substitutes

11
Willy Vogt
7
Evan Rossier
8
Aaron Rey
22
Elio Trochen
77
Alessandro Grano
21
Meritan Shabani
45
Momodou Jaiteh
Đội hình dự bị
Aarau Aarau
Shkelqim Vladi 11
Olivier Jackle 8
Thomas Chacon Yona 14
Dorian Derbaci 25
Tobias Mauch 45
Marvin Hubel 1
Victor Petit 31
Silvan Schwegler 19
Aarau Bellinzona
11 Willy Vogt
7 Evan Rossier
8 Aaron Rey
22 Elio Trochen
77 Alessandro Grano
21 Meritan Shabani
45 Momodou Jaiteh

Dữ liệu đội bóng:Aarau vs Bellinzona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
12.67 Phạm lỗi 12
4.33 Phạt góc 8.33
2.33 Thẻ vàng 0.67
31.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.3
5.1 Sút trúng cầu môn 4.4
14.4 Phạm lỗi 16.5
4.2 Phạt góc 4.1
2.9 Thẻ vàng 3
39.6% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aarau (23trận)
Chủ Khách
Bellinzona (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
3
5
HT-H/FT-T
3
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
0
HT-B/FT-B
2
5
4
1

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Olivier Jackle Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 0 7 6.6
30 Andreas Hirzel Thủ môn 0 0 1 24 11 45.83% 0 0 35 7.3
2 Marco Thaler Defender 0 0 1 46 38 82.61% 0 2 63 7.8
10 Valon Fazliu Midfielder 3 2 5 26 19 73.08% 11 0 48 7.8
27 Linus Obexer Defender 0 0 1 29 10 34.48% 4 2 50 7.4
14 Thomas Chacon Yona Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.5
15 Serge Müller Trung vệ 2 1 0 53 39 73.58% 0 2 81 7.5
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 2 1 0 4 2 50% 0 1 19 6.7
13 Nassim Zoukit Midfielder 0 0 4 49 40 81.63% 0 2 64 7.8
9 Elias Filet Forward 2 2 0 18 13 72.22% 1 8 31 8.2
18 Daniel Afriyie Forward 2 0 1 25 20 80% 0 0 41 6.8
3 Ramon Guzzo Defender 0 0 0 45 36 80% 0 1 59 7.2
23 Leon Frokaj Midfielder 3 0 0 32 27 84.38% 0 0 49 6.8
38 Ryan Kessler Defender 1 0 0 29 21 72.41% 0 2 50 6.6

Bellinzona Bellinzona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Dragan Mihajlovic Defender 1 0 0 38 27 71.05% 3 2 55 6.9
19 Armando Sadiku Tiền đạo cắm 1 0 0 25 17 68% 0 2 32 6.4
23 Michael Goncalves Pinto Defender 1 0 0 34 21 61.76% 3 0 65 6.4
4 Borja Lopez Menendez Defender 1 0 0 43 33 76.74% 0 4 61 7.2
16 Alexander Muci Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 1 33 7.9
8 Aaron Rey Midfielder 0 0 1 13 9 69.23% 2 0 16 6.6
7 Evan Rossier Forward 0 0 1 8 8 100% 0 0 11 6.4
11 Willy Vogt Forward 2 1 1 8 8 100% 4 0 17 6.6
88 Duvan Mosquera Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 35 23 65.71% 1 1 52 6.6
3 Aris Aksel Sorensen Trung vệ 1 0 0 32 26 81.25% 1 1 52 7.3
14 Jacques Bomo Midfielder 2 1 0 24 16 66.67% 0 0 40 6.4
24 Elion Jashari Midfielder 0 0 0 46 38 82.61% 0 1 57 7.4
25 Duban Ayala Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 57 46 80.7% 1 3 77 7.2
20 Jonatan Mayorga Forward 1 0 3 17 14 82.35% 9 0 55 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ