Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aarau
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valdes Ngana
0 - 1 Florian Kamberi
0 - 2 Rijad Saliji
Emini Lorik
Timon Napfer
Axel Mohamed Bakayoko
Florian Kamberi
4 - 3 Filipe de Carvalho Ferreira
Ruben Pousa
Janis Luthi
Andre David Oliveira Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 5 | 3 | 5 | 33 | 30 | 90.91% | 14 | 0 | 67 | 9 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 5 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 31 | Victor Petit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 58 | 6.2 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 10 | 5 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 46 | 9.5 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 5 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 57 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 40 | 5.8 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 43 | 8.1 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 43 | 5.4 | |
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 2 | 53 | 7.9 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Ruben Pousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 33 | 64.71% | 1 | 2 | 84 | 5.9 | |
| 17 | Timon Napfer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 4 | 0 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ