Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aarau vs FC Rapperswil-Jona, 02h15 ngày 28/02

Vòng 24
02:15 ngày 28/02/2026
Aarau
Đã kết thúc 5 - 3 (1 - 2)
FC Rapperswil-Jona
Địa điểm: Stadion Brugglifeld
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.92
+0.75
0.94
O 3
0.90
U 3
0.94
1
1.73
X
3.75
2
4.10
Hiệp 1
-0.25
0.90
+0.25
0.94
O 1.25
0.98
U 1.25
0.84

Hạng 2 Thụy Sĩ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aarau vs FC Rapperswil-Jona

Aarau Aarau
Phút
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Linus Obexer match yellow.png
3'
8'
match yellow.png Valdes Ngana
10'
match goal 0 - 1 Florian Kamberi
Kiến tạo: Loris Giandomenico
12'
match goal 0 - 2 Rijad Saliji
Kiến tạo: Josué Schmidt
Shkelqim Vladi 1 - 2 match goal
31'
45'
match yellow.png Emini Lorik
46'
match change Timon Napfer
Ra sân: Valdes Ngana
Shkelqim Vladi 2 - 2
Kiến tạo: Linus Obexer
match goal
54'
Valon Fazliu 3 - 2 match pen
56'
Marcin Dickenmann match yellow.png
60'
63'
match change Axel Mohamed Bakayoko
Ra sân: Josué Schmidt
Victor Petit
Ra sân: Linus Obexer
match change
64'
68'
match yellow.png Florian Kamberi
Valon Fazliu 4 - 2
Kiến tạo: Marcin Dickenmann
match goal
71'
Daniel Afriyie
Ra sân: Elias Filet
match change
74'
Dorian Derbaci
Ra sân: Leon Frokaj
match change
74'
78'
match goal 4 - 3 Filipe de Carvalho Ferreira
Kiến tạo: Rijad Saliji
80'
match change Ruben Pousa
Ra sân: Loris Giandomenico
80'
match change Janis Luthi
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
87'
match change Andre David Oliveira Ribeiro
Ra sân: Timon Napfer
Olivier Jackle
Ra sân: Valon Fazliu
match change
87'
Henri Koide
Ra sân: Shkelqim Vladi
match change
87'
Daniel Afriyie 5 - 3
Kiến tạo: Henri Koide
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aarau VS FC Rapperswil-Jona

Aarau Aarau
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
38
 
Tổng cú sút
 
7
17
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
12
14
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
11
11
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
5
32
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
9
 
Successful center
 
3
12
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
10
16
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
24
433
 
Số đường chuyền
 
314
84%
 
Chuyền chính xác
 
73%
127
 
Pha tấn công
 
61
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
13
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
7
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
27
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
4.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
5.6
 
Cú sút trúng đích
 
2.03
62
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
32
 
Số quả tạt chính xác
 
21
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Victor Petit
25
Dorian Derbaci
18
Daniel Afriyie
8
Olivier Jackle
17
Henri Koide
30
Andreas Hirzel
19
Silvan Schwegler
14
Thomas Chacon Yona
32
Raul Bobadilla
Aarau Aarau 3-4-1-2
4-2-3-1 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
1
Hubel
3
Guzzo
5
Acquah
15
Müller
27
Obexer
23
Frokaj
13
Zoukit
29
Dickenma...
10
Fazliu
9
Filet
11
2
Vladi
18
Omerovic
6
Ndema
4
Dabanli
5
Ajeti
71
Giandome...
33
Ngana
31
Lorik
70
Schmidt
8
Saliji
77
Ferreira
9
Kamberi

Substitutes

17
Timon Napfer
93
Axel Mohamed Bakayoko
23
Ruben Pousa
22
Janis Luthi
10
Andre David Oliveira Ribeiro
1
Cyrill Emch
19
Stevan Raicevic
66
Yannick Marchand
26
Alexis Charveys
Đội hình dự bị
Aarau Aarau
Victor Petit 31
Dorian Derbaci 25
Daniel Afriyie 18
Olivier Jackle 8
Henri Koide 17
Andreas Hirzel 30
Silvan Schwegler 19
Thomas Chacon Yona 14
Raul Bobadilla 32
Aarau FC Rapperswil-Jona
17 Timon Napfer
93 Axel Mohamed Bakayoko
23 Ruben Pousa
22 Janis Luthi
10 Andre David Oliveira Ribeiro
1 Cyrill Emch
19 Stevan Raicevic
66 Yannick Marchand
26 Alexis Charveys

Dữ liệu đội bóng:Aarau vs FC Rapperswil-Jona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 2
9.67 Sút trúng cầu môn 5.33
17 Phạm lỗi 12.67
8.33 Phạt góc 3.67
4 Thẻ vàng 2
51% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 1.8
7 Sút trúng cầu môn 5.9
13.7 Phạm lỗi 12
5.6 Phạt góc 4.6
3 Thẻ vàng 1.7
43.2% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aarau (27trận)
Chủ Khách
FC Rapperswil-Jona (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
3
2
HT-H/FT-T
3
1
2
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
4
2
HT-B/FT-B
2
5
3
4

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Valon Fazliu Midfielder 5 3 5 33 30 90.91% 14 0 67 9
27 Linus Obexer Defender 5 0 4 32 26 81.25% 2 1 53 7.1
15 Serge Müller Trung vệ 1 0 1 47 43 91.49% 2 0 65 6.8
1 Marvin Hubel Thủ môn 0 0 0 32 27 84.38% 0 0 41 6.6
31 Victor Petit Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 1 15 6.7
29 Marcin Dickenmann Defender 1 1 2 40 35 87.5% 7 1 63 7.2
5 David Acquah Defender 1 0 1 42 34 80.95% 0 2 58 6.2
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 10 5 2 21 16 76.19% 1 0 46 9.5
13 Nassim Zoukit Midfielder 1 0 4 54 46 85.19% 2 0 70 7.8
9 Elias Filet Forward 5 2 0 22 12 54.55% 0 4 36 6.9
18 Daniel Afriyie Forward 3 3 0 3 3 100% 0 1 11 6.4
3 Ramon Guzzo Defender 1 1 1 37 32 86.49% 0 2 55 6.8
25 Dorian Derbaci Midfielder 1 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.5
23 Leon Frokaj Midfielder 3 0 2 32 25 78.13% 2 0 57 6.4

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 0 0 0 23 16 69.57% 1 3 40 5.8
9 Florian Kamberi Forward 1 1 0 23 19 82.61% 0 2 43 8.1
5 Adonis Ajeti Defender 0 0 0 25 23 92% 0 2 43 5.4
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 1 5 4 80% 2 1 16 7.1
8 Rijad Saliji Midfielder 3 2 2 29 20 68.97% 5 0 44 7.3
31 Emini Lorik Midfielder 0 0 0 27 23 85.19% 1 0 41 6.8
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 2 2 0 11 6 54.55% 2 0 20 7.2
70 Josué Schmidt Midfielder 0 0 1 17 14 82.35% 0 0 25 6.9
18 Alan Omerovic Thủ môn 0 0 0 34 18 52.94% 0 2 53 7.9
22 Janis Luthi Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.4
33 Valdes Ngana Midfielder 0 0 0 13 13 100% 0 0 25 6.5
23 Ruben Pousa Defender 0 0 0 6 3 50% 1 0 10 6.3
6 Lois Ndema Midfielder 1 1 1 51 33 64.71% 1 2 84 5.9
17 Timon Napfer Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 18 6.7
71 Loris Giandomenico Defender 0 0 2 25 15 60% 4 0 46 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ