Kết quả trận Aarau vs Vaduz, 02h15 ngày 14/03

Vòng 26
02:15 ngày 14/03/2026
Aarau
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Vaduz
Địa điểm: Stadion Brugglifeld
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12.5
2-0
13 18
2-1
8.5 23
3-1
14.5 51
3-2
18.5 31
4-2
41 51
4-3
66 76
0-0
17.5
1-1
7.3
2-2
11
3-3
36
4-4
131
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs Vaduz hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aarau vs Vaduz

Aarau Aarau
Phút
Vaduz Vaduz
Shkelqim Vladi 1 - 0
Kiến tạo: Valon Fazliu
match goal
9'
Elias Filet 2 - 0
Kiến tạo: Valon Fazliu
match goal
11'
46'
match change Niklas Lang
Ra sân: Liridon Berisha
54'
match change Ayo Akinola
Ra sân: Angelo Campos
Daniel Afriyie
Ra sân: Shkelqim Vladi
match change
60'
70'
match change Brian Beyer
Ra sân: Ronaldo Dantas Fernandes
Henri Koide
Ra sân: Elias Filet
match change
77'
Olivier Jackle
Ra sân: Leon Frokaj
match change
77'
81'
match change Mats Hammerich
Ra sân: Cedric Gasser
81'
match change Marcel Monsberger
Ra sân: Stephan Seiler
Dorian Derbaci
Ra sân: Valon Fazliu
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aarau VS Vaduz

Aarau Aarau
Vaduz Vaduz
15
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
17
27
 
Long pass
 
31
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Cản sút
 
6
14
 
Rê bóng thành công
 
15
9
 
Đánh chặn
 
4
31
 
Ném biên
 
29
265
 
Số đường chuyền
 
630
63%
 
Chuyền chính xác
 
85%
82
 
Pha tấn công
 
140
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.89
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.71
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
8
 
Số quả tạt chính xác
 
22
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
33
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Daniel Afriyie
8
Olivier Jackle
17
Henri Koide
25
Dorian Derbaci
30
Andreas Hirzel
31
Victor Petit
3
Ramon Guzzo
14
Thomas Chacon Yona
32
Raul Bobadilla
Aarau Aarau 3-4-1-2
4-3-1-2 Vaduz Vaduz
1
Hubel
2
Thaler
5
Acquah
15
Müller
27
Obexer
23
Frokaj
13
Zoukit
29
Dickenma...
10
Fazliu
9
Filet
11
Vladi
25
Schaffra...
4
Hasler
6
Simani
5
Berisha
7
Schwizer
24
Gasser
20
Mack
8
Seiler
30
Fernande...
17
Campos
28
Cocic

Substitutes

27
Niklas Lang
12
Ayo Akinola
15
Brian Beyer
26
Mats Hammerich
9
Marcel Monsberger
1
Benjamin Buchel
14
Mischa Beeli
3
Malik Sawadogo
16
Gabriele De Donno
Đội hình dự bị
Aarau Aarau
Daniel Afriyie 18
Olivier Jackle 8
Henri Koide 17
Dorian Derbaci 25
Andreas Hirzel 30
Victor Petit 31
Ramon Guzzo 3
Thomas Chacon Yona 14
Raul Bobadilla 32
Aarau Vaduz
27 Niklas Lang
12 Ayo Akinola
15 Brian Beyer
26 Mats Hammerich
9 Marcel Monsberger
1 Benjamin Buchel
14 Mischa Beeli
3 Malik Sawadogo
16 Gabriele De Donno

Dữ liệu đội bóng:Aarau vs Vaduz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
9.67 Sút trúng cầu môn 5.33
12 Phạm lỗi 12.33
6 Phạt góc 3.67
43.67% Kiểm soát bóng 64%
2 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 1.4
7.1 Sút trúng cầu môn 5.1
12.7 Phạm lỗi 11.5
5.4 Phạt góc 5.3
41.4% Kiểm soát bóng 61.1%
2.6 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aarau (29trận)
Chủ Khách
Vaduz (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
8
4
HT-H/FT-T
3
1
5
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
5
HT-B/FT-B
2
6
0
2

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Olivier Jackle Midfielder 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 17 6.7
2 Marco Thaler Defender 0 0 0 24 12 50% 0 1 42 6.7
10 Valon Fazliu Midfielder 1 0 4 16 13 81.25% 5 0 32 8
27 Linus Obexer Defender 0 0 1 11 7 63.64% 2 0 37 8.1
15 Serge Müller Trung vệ 0 0 1 34 24 70.59% 0 2 60 7.5
1 Marvin Hubel Thủ môn 0 0 0 30 15 50% 0 0 42 7.7
29 Marcin Dickenmann Defender 1 0 1 26 13 50% 1 0 42 7
5 David Acquah Defender 1 0 0 21 13 61.9% 0 3 43 7.5
17 Henri Koide Forward 0 0 0 4 4 100% 0 1 8 6.6
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 5 2 0 3 1 33.33% 0 0 18 7.3
13 Nassim Zoukit Midfielder 2 0 0 41 33 80.49% 0 0 56 7
9 Elias Filet Forward 2 1 1 15 6 40% 0 6 28 7.4
18 Daniel Afriyie Forward 2 1 0 4 1 25% 0 0 18 6.3
23 Leon Frokaj Midfielder 1 1 2 15 10 66.67% 0 0 31 7.3

Vaduz Vaduz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nicolas Hasler Midfielder 2 0 2 85 74 87.06% 1 0 115 6.9
6 Denis Simani Defender 2 1 0 79 74 93.67% 0 10 105 8.5
26 Mats Hammerich Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 14 6.5
7 Dominik Schwizer Midfielder 0 0 2 71 59 83.1% 9 0 105 6.4
17 Angelo Campos Forward 2 0 0 8 5 62.5% 0 0 16 6.2
12 Ayo Akinola Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 6 6.5
24 Cedric Gasser Defender 0 0 0 40 31 77.5% 3 0 53 6
9 Marcel Monsberger Forward 0 0 0 2 0 0% 0 1 3 6.6
25 Leon Schaffran Thủ môn 0 0 0 28 26 92.86% 0 1 38 7.3
5 Liridon Berisha Defender 0 0 0 43 34 79.07% 0 0 51 5.9
20 Luca Mack Midfielder 1 0 1 105 94 89.52% 0 1 124 7.5
27 Niklas Lang Defender 0 0 0 28 27 96.43% 0 2 44 7.8
8 Stephan Seiler Midfielder 5 0 1 45 36 80% 2 0 64 6.2
28 Milos Cocic Midfielder 1 0 2 39 32 82.05% 4 0 57 6.7
15 Brian Beyer Tiền đạo cắm 0 0 0 5 1 20% 0 1 6 6.4
30 Ronaldo Dantas Fernandes Midfielder 0 0 0 36 29 80.56% 2 0 53 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ