Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Celtic FC hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Valle Gomez
Greg Taylor
Luke McCowan
Adam Idah
James Forrest
0 - 1 Reo Hatate
Arne Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 7 | Jamie McGrath | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 15 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 21 | Gavin Molloy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 26 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 88 | 6.55 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 0 | 82 | 6.33 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 48 | 6.42 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 48 | 6.67 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 11 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ