Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Celtic FC hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Enrique Palma Oseguera Goal Disallowed
Maik Nawrocki
Anthony Ralston
Nicolas Kuhn
Adam Idah
1 - 1 Nicolas Kuhn
Stephen Welsh
Rocco Vata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.29 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.84 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 18 | Killian Phillips | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 19 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 33 | 6.57 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 25 | Alexandro Bernabei | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 11 | Liel Abada | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 21 | 6.49 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 17 | Maik Nawrocki | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 39 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ