Aberdeen
+1.25 0.64
-1.25 1.38
3 0.79
u 0.93
4.20
1.56
4.00
+0.25 0.64
-0.25 0.75
1.25 0.92
u 0.78
4.75
2.1
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Celtic FC hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kieran Tierney
Daizen Maeda
Benjamin Nygren
James Forrest
Marcelo Saracchi
1 - 2 Benjamin Nygren
James Forrest
Colby Donovan
Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 2 | 43 | 6.63 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 23 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 58 | 6.76 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 5 | 2 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 49 | 6.77 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 21 | 6.33 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 61 | 6.57 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 43 | Benjamin Arthur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ