Aberdeen
+0.25 0.75
-0.25 1.03
2.5 0.95
u 0.77
2.65
2.27
3.28
-0 0.75
+0 0.76
1 0.90
u 0.80
3.25
2.91
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Falkirk hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Henry Cartwright
Ethan.Ross
Ethan Williams
Brian Graham
1 - 1 Barney Stewart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 40 | 6.81 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 36 | 7.22 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 7.05 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 18 | Ante Palaversa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.02 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 44 | 6.61 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 32 | 56.14% | 1 | 8 | 78 | 7.12 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 57 | 7.03 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 53 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 48 | 5.16 | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 5 | 59 | 7.24 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 66 | 7.28 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 46 | 6 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 56 | 75.68% | 2 | 0 | 87 | 6.67 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.89 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 64 | 6.95 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 7 | 0 | 80 | 5.9 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 31 | 5.71 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 2 | 3 | 90 | 6.52 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 33 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ