Kết quả trận Aberdeen vs Falkirk, 22h00 ngày 14/03

Vòng 30
22:00 ngày 14/03/2026
Aberdeen
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Falkirk
Địa điểm: Pittodrie Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.775
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.806
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 7.2
2-0
14.5 11.5
2-1
10 38
3-1
26 135
3-2
38 95
4-2
130 100
4-3
225 225
0-0
9.2
1-1
5.6
2-2
14
3-3
80
4-4
225
AOS
46

VĐQG Scotland » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Falkirk hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Falkirk

Aberdeen Aberdeen
Phút
Falkirk Falkirk
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Marko Lazetic
match change
61'
Lyall Cameron
Ra sân: Stuart Armstrong
match change
61'
Ante Palaversa
Ra sân: Graeme Shinnie
match change
61'
69'
match change Henry Cartwright
Ra sân: Dylan Tait
69'
match change Ethan.Ross
Ra sân: Benjamin Tomaso Broggio
Kevin Nisbet 1 - 0 match goal
73'
75'
match change Ethan Williams
Ra sân: Finn Yeats
Kevin Nisbet match yellow.png
80'
81'
match change Brian Graham
Ra sân: Calvin Miller
Alexander Jensen
Ra sân: Mitchel Frame
match change
81'
Sivert Heltne Nilsen
Ra sân: Dennis Geiger
match change
84'
89'
match goal 1 - 1 Barney Stewart
Kiến tạo: Ethan.Ross

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Falkirk

Aberdeen Aberdeen
Falkirk Falkirk
9
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
10
6
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
8
14
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
38
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
0
29
 
Đánh đầu thành công
 
20
3
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
5
31
 
Ném biên
 
29
345
 
Số đường chuyền
 
465
63%
 
Chuyền chính xác
 
71%
112
 
Pha tấn công
 
121
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
1.22
 
Cú sút trúng đích
 
0.82
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
12
 
Số quả tạt chính xác
 
24
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
44
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ante Palaversa
28
Alexander Jensen
6
Sivert Heltne Nilsen
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
25
Lyall Cameron
81
Topi Keskinen
32
Aremu Afeez
99
Per Kristian Bratveit
14
Kenan Bilalovic
Aberdeen Aberdeen 3-5-2
4-2-3-1 Falkirk Falkirk
1
Mitov
21
Molloy
23
Morrison
22
Milne
3
Frame
8
Geiger
4
Shinnie
16
Armstron...
38
Lobban
15
Nisbet
27
Lazetic
19
Bain
28
Lissah
6
Donaldso...
5
Henderso...
3
McCann
8
Spencer
21
Tait
11
Broggio
14
Yeats
29
Miller
16
Stewart

Substitutes

24
Ethan Williams
7
Brian Graham
23
Ethan.Ross
17
Henry Cartwright
2
Keelan Adams
18
Gary Oliver
15
Lewis Neilson
1
Nicky Hogarth
20
Connor Allan
Đội hình dự bị
Aberdeen Aberdeen
Ante Palaversa 18
Alexander Jensen 28
Sivert Heltne Nilsen 6
Olutoyosi Tajudeen Olusanya 20
Lyall Cameron 25
Topi Keskinen 81
Aremu Afeez 32
Per Kristian Bratveit 99
Kenan Bilalovic 14
Aberdeen Falkirk
24 Ethan Williams
7 Brian Graham
23 Ethan.Ross
17 Henry Cartwright
2 Keelan Adams
18 Gary Oliver
15 Lewis Neilson
1 Nicky Hogarth
20 Connor Allan

Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Falkirk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
15 Phạm lỗi 7.33
5.33 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.6
14 Phạm lỗi 10.6
4.3 Phạt góc 5.3
2.8 Thẻ vàng 1.8
49.9% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aberdeen (43trận)
Chủ Khách
Falkirk (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
11
5
8
HT-H/FT-T
0
3
3
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
2
1
5
HT-B/FT-H
2
0
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
2
3
HT-B/FT-B
5
3
2
3

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 1 0 0 30 19 63.33% 0 4 40 6.81
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 1 0 3 16 13 81.25% 4 0 36 7.22
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 1 0 2 18 14 77.78% 3 2 40 6.57
6 Sivert Heltne Nilsen Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.16
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 1 1 0 19 14 73.68% 0 1 30 7.05
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 31 11 35.48% 0 0 37 6.13
18 Ante Palaversa Midfielder 0 0 0 16 10 62.5% 0 2 18 6.02
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 0 0 0 19 12 63.16% 1 2 25 6.38
27 Marko Lazetic Forward 2 0 0 18 9 50% 0 4 34 6.4
28 Alexander Jensen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 10 5.84
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 2 14 6.16
22 Jack Milne Defender 0 0 0 32 22 68.75% 1 2 44 6.61
21 Gavin Molloy Midfielder 0 0 1 57 32 56.14% 1 8 78 7.12
38 Dylan Lobban Midfielder 1 0 0 26 20 76.92% 1 0 57 7.03
23 Liam Morrison Trung vệ 1 1 0 25 21 84% 0 1 40 6.64
3 Mitchel Frame Defender 0 0 0 21 13 61.9% 1 2 53 6.98

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.01
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 40 28 70% 0 0 48 5.16
6 Coll Donaldson Trung vệ 0 0 0 40 27 67.5% 0 5 59 7.24
5 Liam Henderson Trung vệ 1 0 1 52 47 90.38% 0 4 66 7.28
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 1 0 0 24 21 87.5% 6 0 46 6
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 74 56 75.68% 2 0 87 6.67
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 0 0 2 7 4 57.14% 2 0 13 6.89
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 1 1 0 38 29 76.32% 3 2 64 6.95
3 Leon McCann Hậu vệ cánh trái 0 0 0 53 33 62.26% 7 0 80 5.9
14 Finn Yeats Hậu vệ cánh phải 1 0 0 21 13 61.9% 1 1 31 5.71
28 Filip Lissah Defender 0 0 0 51 30 58.82% 2 3 90 6.52
24 Ethan Williams Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6.05
11 Benjamin Tomaso Broggio Midfielder 1 1 1 27 21 77.78% 1 0 40 6.64
17 Henry Cartwright Midfielder 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 17 6.11
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 2 1 1 18 10 55.56% 0 3 33 7.55

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ