Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ross McCausland
Dujon Sterling
1 - 1 Nedim Bajrami
Ianis Hagi
Jefte
Leon Aderemi Balogun
Hamza Igamane
Nicolas Raskin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 21 | 7.23 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 16 | 6.78 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 38 | 7.07 | |
| 81 | Topi Keskinen | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | ||
| 33 | Slobodan Rubezic | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 7.06 | ||
| 21 | Gavin Molloy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 50 | 7.28 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.96 | |
| 11 | Tom Lawrence | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.09 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.61 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 57 | 5.88 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Connor Barron | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 24 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 45 | Ross McCausland | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ