Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aberdeen vs Glasgow Rangers, 23h30 ngày 11/01

Vòng 22
23:30 ngày 11/01/2026
Aberdeen
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Glasgow Rangers
Địa điểm: Pittodrie Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.88
-0.75
1.00
O 2.75
0.96
U 2.75
0.88
1
2.95
X
3.30
2
2.20
Hiệp 1
+0.25
0.97
-0.25
0.93
O 1
0.69
U 1
1.14

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers

Aberdeen Aberdeen
Phút
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
23'
match goal 0 - 1 Thelo Aasgaard
Kiến tạo: Jayden Meghoma
30'
match var Emmanuel Fernandez Goal cancelled
Kevin Nisbet
Ra sân: Marko Lazetic
match change
46'
Mats Knoester match yellow.png
54'
54'
match yellow.png John Souttar
Topi Keskinen
Ra sân: Jesper Karlsson
match change
57'
59'
match yellow.png Thelo Aasgaard
62'
match yellow.png Youssef Chermiti
Leighton Clarkson match yellow.png
63'
Stuart Armstrong
Ra sân: Nicolas Milanovic
match change
68'
Kenan Bilalovic
Ra sân: Leighton Clarkson
match change
68'
74'
match pen 0 - 2 James Tavernier
Adil Aouchiche
Ra sân: Graeme Shinnie
match change
79'
88'
match change Nasser Djiga
Ra sân: Mikey Moore
90'
match change Maximillian Aarons
Ra sân: James Tavernier
90'
match change Rabbi Matondo
Ra sân: Djeidi Gassama
90'
match change Bojan Miovski
Ra sân: Youssef Chermiti

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Glasgow Rangers

Aberdeen Aberdeen
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
7
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
9
15
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
8
 
Đánh đầu
 
24
7
 
Cứu thua
 
5
26
 
Cản phá thành công
 
29
5
 
Thử thách
 
7
17
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Đánh đầu thành công
 
11
1
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
13
14
 
Ném biên
 
16
396
 
Số đường chuyền
 
371
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
85
 
Pha tấn công
 
95
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
0.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.2
0.35
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
0.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.99
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
14
 
Số quả tạt chính xác
 
16
47
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
56
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
27
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

81
Topi Keskinen
7
Adil Aouchiche
14
Kenan Bilalovic
16
Stuart Armstrong
15
Kevin Nisbet
28
Alexander Jensen
6
Sivert Heltne Nilsen
38
Dylan Lobban
13
Nick Suman
Aberdeen Aberdeen 4-1-4-1
4-2-3-1 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
1
Mitov
77
Gyamfi
5
Knoester
22
Milne
2
Devlin
10
Clarkson
17
Karlsson
4
Shinnie
8
Polvara
11
Milanovi...
27
Lazetic
1
Butland
2
Tavernie...
5
Souttar
37
Fernande...
30
Meghoma
43
Raskin
10
Mohammed
23
Gassama
11
Aasgaard
47
Moore
9
Chermiti

Substitutes

24
Nasser Djiga
28
Bojan Miovski
3
Maximillian Aarons
17
Rabbi Matondo
18
Oliver Antman
20
Kieran Dowell
31
Liam Kelly
99
Danilo Pereira da Silva
19
Clinton Nsiala Makengo
Đội hình dự bị
Aberdeen Aberdeen
Topi Keskinen 81
Adil Aouchiche 7
Kenan Bilalovic 14
Stuart Armstrong 16
Kevin Nisbet 15
Alexander Jensen 28
Sivert Heltne Nilsen 6
Dylan Lobban 38
Nick Suman 13
Aberdeen Glasgow Rangers
24 Nasser Djiga
28 Bojan Miovski
3 Maximillian Aarons
17 Rabbi Matondo
18 Oliver Antman
20 Kieran Dowell
31 Liam Kelly
99 Danilo Pereira da Silva
19 Clinton Nsiala Makengo

Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Glasgow Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 4
13.33 Phạm lỗi 10.67
8.33 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2
1.9 Bàn thua 0.5
3.4 Sút trúng cầu môn 6.5
13.1 Phạm lỗi 11.6
5.8 Phạt góc 5.9
2.5 Thẻ vàng 1.9
47.4% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aberdeen (35trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
8
6
HT-H/FT-T
0
3
5
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
3
1
3
3
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
1
0
HT-B/FT-B
4
3
3
5

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 1 1 1 27 26 96.3% 0 0 31 6.24
2 Nicky Devlin Defender 1 1 1 16 14 87.5% 1 0 27 6.67
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 20 6.48
17 Jesper Karlsson Cánh trái 1 1 1 9 8 88.89% 0 0 15 6.27
5 Mats Knoester Defender 0 0 0 30 27 90% 1 2 38 6.32
10 Leighton Clarkson Midfielder 1 1 0 26 21 80.77% 1 0 31 6.16
27 Marko Lazetic Forward 0 0 0 6 3 50% 0 0 14 5.79
11 Nicolas Milanovic Forward 1 0 0 11 8 72.73% 0 0 20 6.06
8 Dante Polvara Midfielder 0 0 0 10 5 50% 0 0 20 5.82
22 Jack Milne Defender 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 27 6.16
77 Emmanuel Gyamfi Midfielder 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 27 5.91

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 1 1 1 19 15 78.95% 3 0 33 7.05
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 1 12 10 83.33% 0 0 22 7.68
5 John Souttar Trung vệ 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 24 6.61
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 0 0 0 16 12 75% 1 0 18 6.36
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 1 1 0 9 9 100% 0 0 14 6.71
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 1 1 0 13 10 76.92% 0 1 17 7.19
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 1 0 0 15 10 66.67% 0 0 21 6.51
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 1 0 0 8 3 37.5% 0 5 25 7.14
23 Djeidi Gassama Cánh trái 0 0 2 13 8 61.54% 0 0 17 6.6
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 6 75% 2 0 15 7.08
47 Mikey Moore Cánh trái 1 1 0 5 2 40% 0 0 10 6.58

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ