Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Kilmarnock hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Watson
Ryan Alebiosu
Scott Robinson
Fraser Murray
Bobby Wales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marley Watkins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 27 | Angus MacDonald | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 1 | 44 | 7.48 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 17 | Jonny Hayes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 1 | 59 | 6.86 | |
| 4 | Liam Scales | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 24 | 52.17% | 0 | 15 | 73 | 8.16 | |
| 16 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 6 | 66 | 6.98 | |
| 18 | Matthew Pollock | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 5 | 49 | 7.15 | |
| 20 | Leighton Clarkson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 25 | 60.98% | 3 | 1 | 59 | 7.27 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 23 | Ryan Duncan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 48 | 7.12 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 8.6 | |
| 36 | Alfie Bavidge | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Scott Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 20 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 10 | Jordan Jones | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 10 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 26 | Christian Doidge | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 34 | 6.36 | |
| 19 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 10 | 58 | 7.21 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 8 | 49 | 7.61 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 24 | 14 | 58.33% | 9 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 17 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 20 | 6.62 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 2 | 56 | 6.14 | |
| 2 | Lewis Mayo | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 4 | 63 | 7.65 | |
| 24 | Luke Chambers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 31 | 6.53 | |
| 25 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 34 | David Watson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 48 | 6.35 | |
| 29 | Bobby Wales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ