Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Livingston hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mahamadou Susoho
1 - 2 Robbie Muirhead
Macauley Tait
Jan Zimmermann
Babacar Fati
Emmanuel Danso
Connor Mclennan
Jeremy Bokilai
Jeremy Bokilai
Alex Tamm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 92 | 78 | 84.78% | 0 | 1 | 109 | 7.92 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 71 | 7.8 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.46 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 48 | 6.32 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 8.27 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 79 | 6.86 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 9 | 1 | 68 | 6.86 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 1 | 50 | 9.21 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.64 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 53 | 5.41 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 7.78 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 5 | 2 | 84 | 7.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 45 | 5.9 | |
| 29 | Jan Zimmermann | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.51 | ||
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.98 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 0 | 61 | 6.64 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 55 | 5.64 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 17 | 7.11 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 41 | 4.55 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 49 | 5.43 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 21 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ