Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aberdeen vs Livingston, 22h00 ngày 24/01

Vòng 23
22:00 ngày 24/01/2026
Aberdeen 1
Đã kết thúc 6 - 2 Xem Live (3 - 2)
Livingston 1
Địa điểm: Pittodrie Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.85
+0.5
1.03
O 2.5
0.99
U 2.5
0.87
1
1.80
X
3.50
2
4.40
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.86
O 1
0.98
U 1
0.90

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Livingston hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Livingston

Aberdeen Aberdeen
Phút
Livingston Livingston
Kenan Bilalovic 1 - 0 match goal
9'
Kevin Nisbet Goal cancelled match var
19'
28'
match goal 1 - 1 Mahamadou Susoho
31'
match goal 1 - 2 Robbie Muirhead
42'
match yellow.png Macauley Tait
Mats Knoester match yellow.png
43'
Nicky Devlin match yellow.png
45'
Kevin Nisbet 2 - 2
Kiến tạo: Topi Keskinen
match goal
45'
Kevin Nisbet 3 - 2
Kiến tạo: Mitchel Frame
match goal
45'
46'
match change Jan Zimmermann
Ra sân: Lewis Smith
55'
match change Babacar Fati
Ra sân: Samson Lawal
55'
match change Emmanuel Danso
Ra sân: Macauley Tait
Topi Keskinen match yellow.png
58'
59'
match yellow.png Connor Mclennan
Nicolas Milanovic
Ra sân: Kenan Bilalovic
match change
63'
Alexander Jensen
Ra sân: Nicky Devlin
match change
63'
65'
match change Jeremy Bokilai
Ra sân: Robbie Muirhead
Jack Milne match red
69'
70'
match red Jeremy Bokilai
Graeme Shinnie match yellow.png
70'
Sivert Heltne Nilsen
Ra sân: Lyall Cameron
match change
72'
Sivert Heltne Nilsen 4 - 2
Kiến tạo: Stuart Armstrong
match goal
75'
76'
match change Alex Tamm
Ra sân: Connor Mclennan
Leighton Clarkson
Ra sân: Stuart Armstrong
match change
81'
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Kevin Nisbet
match change
81'
Topi Keskinen 5 - 2
Kiến tạo: Graeme Shinnie
match goal
85'
Topi Keskinen 6 - 2
Kiến tạo: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Livingston

Aberdeen Aberdeen
Livingston Livingston
17
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
15
2
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
19
6
 
Thử thách
 
10
19
 
Long pass
 
15
5
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
8
6
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
7
15
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
10
500
 
Số đường chuyền
 
335
84%
 
Chuyền chính xác
 
70%
100
 
Pha tấn công
 
67
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
5
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
2.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.59
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.14
0.65
 
xG Set Play
 
1.45
2.92
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.59
4.47
 
Cú sút trúng đích
 
1.92
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
25
 
Số quả tạt chính xác
 
8
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
21
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Nicolas Milanovic
28
Alexander Jensen
6
Sivert Heltne Nilsen
10
Leighton Clarkson
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
7
Adil Aouchiche
27
Marko Lazetic
38
Dylan Lobban
41
Rodrigo Vitols
Aberdeen Aberdeen 4-2-3-1
4-3-3 Livingston Livingston
1
Mitov
3
Frame
5
Knoester
22
Milne
2
Devlin
4
Shinnie
25
Cameron
81
2
Keskinen
16
Armstron...
14
Bilalovi...
15
2
Nisbet
28
Prior
30
Brenet
19
Finlayso...
5
McGowan
40
Lawal
25
Tait
15
Smith
7
Susoho
11
Mclennan
9
Muirhead
17
May

Substitutes

18
Jeremy Bokilai
21
Alex Tamm
29
Jan Zimmermann
3
Babacar Fati
20
Emmanuel Danso
8
Scott Pittman
32
Jamie Smith
23
Brooklyn Kabongolo
2
Cameron Kerr
Đội hình dự bị
Aberdeen Aberdeen
Nicolas Milanovic 11
Alexander Jensen 28
Sivert Heltne Nilsen 6
Leighton Clarkson 10
Olutoyosi Tajudeen Olusanya 20
Adil Aouchiche 7
Marko Lazetic 27
Dylan Lobban 38
Rodrigo Vitols 41
Aberdeen Livingston
18 Jeremy Bokilai
21 Alex Tamm
29 Jan Zimmermann
3 Babacar Fati
20 Emmanuel Danso
8 Scott Pittman
32 Jamie Smith
23 Brooklyn Kabongolo
2 Cameron Kerr

Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Livingston

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 3
5.33 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 12
8.33 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 2.2
3.4 Sút trúng cầu môn 3.9
13.1 Phạm lỗi 13.3
5.8 Phạt góc 4.9
2.5 Thẻ vàng 2.5
47.4% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aberdeen (35trận)
Chủ Khách
Livingston (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
3
6
HT-H/FT-T
0
3
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
3
1
3
1
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
3
2
1
0
HT-B/FT-B
4
3
5
1

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 0 0 2 92 78 84.78% 0 1 109 7.92
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 0 0 2 49 42 85.71% 1 0 71 7.8
6 Sivert Heltne Nilsen Midfielder 1 1 0 10 10 100% 0 1 14 7.46
2 Nicky Devlin Defender 0 0 0 33 25 75.76% 0 2 48 6.32
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 3 2 1 17 10 58.82% 0 1 26 8.27
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 29 6.31
5 Mats Knoester Defender 1 0 0 62 50 80.65% 0 3 79 6.86
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 1 0 2 45 37 82.22% 9 1 68 6.86
10 Leighton Clarkson Midfielder 1 0 0 13 11 84.62% 0 1 14 6.26
81 Topi Keskinen Midfielder 4 2 2 28 23 82.14% 5 1 50 9.21
11 Nicolas Milanovic Forward 1 1 2 10 8 80% 3 0 15 6.7
28 Alexander Jensen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 2 0 20 6.48
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Forward 1 0 1 2 2 100% 0 0 4 6.64
22 Jack Milne Defender 0 0 1 44 41 93.18% 0 0 53 5.41
14 Kenan Bilalovic Midfielder 3 1 0 11 8 72.73% 0 0 25 7.78
3 Mitchel Frame Defender 0 0 1 50 46 92% 5 2 84 7.63

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 45 5.9
29 Jan Zimmermann 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 16 5.51
18 Jeremy Bokilai Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 4.98
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 1 1 42 30 71.43% 2 0 61 6.64
30 Joshua Brenet Hậu vệ cánh phải 0 0 0 34 26 76.47% 3 0 55 5.64
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 1 1 1 9 3 33.33% 0 3 17 7.11
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 34 16 47.06% 0 0 41 4.55
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 1 0 0 10 7 70% 0 0 17 5.97
11 Connor Mclennan Cánh phải 3 1 0 16 9 56.25% 1 0 31 6.08
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 0 37 28 75.68% 0 1 49 5.43
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 20 14 70% 0 1 29 6.25
3 Babacar Fati Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 11 84.62% 1 0 26 6.32
21 Alex Tamm Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.85
40 Samson Lawal Tiền vệ công 0 0 0 12 8 66.67% 1 1 23 6.01
7 Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 46 39 84.78% 0 0 57 6.83
20 Emmanuel Danso Tiền vệ trụ 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 28 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ