Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Motherwell hôm nay ngày 15/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thelonius Bair
0 - 2 Thelonius Bair
0 - 3 Adam Devine
Sam Nicholson
Sam Nicholson
Jonathan Obika
Stephen Odonnell
Harry Paton Goal Disallowed
Paul McGinn
Calum Butcher
Liam Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 3 | 48 | 7.16 | |
| 27 | Angus MacDonald | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 63 | 6.02 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 51 | 6.93 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 2 | 78 | 7.64 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 3 | 1 | 68 | 6.04 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 11 | 2 | 72 | 6.84 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 35 | 7.17 | |
| 20 | Shayden Morris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 22 | 5.31 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 22 | 6.03 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 8.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Calum Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 53 | 6.97 | |
| 5 | Bevis Mugabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 30 | 6.29 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 12 | Harry Paton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 8.42 | |
| 28 | Jackson Valencia Mosquera | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 39 | 6.76 | ||
| 21 | Adam Devine | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 1 | 50 | 8.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ