Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aberdeen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Strasbourg hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Strasbourg tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kendry Paez
Rafael Luis
0 - 1 Martial Godo
Guela Doue
Valentin Barco
Felix Lemarechal
Ismael Doukoure
Joaquin Panichelli
Ismael Doukoure
Rabby Inzingoula
Diego Moreira
Valentin Barco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 7 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 16 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 83 | Rafael Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 41 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ