Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Abha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Abha vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Abha vs Al Ahli Jeddah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Abha vs Al Ahli Jeddah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Veiga
0 - 2 Firas Al-Buraikan
0 - 3 Firas Al-Buraikan
Abdulbaset Ali Al Hindi
0 - 4 Franck Kessie
0 - 5 Gabriel Veiga
Roger Ibanez Da Silva
0 - 6 Riyad Mahrez
Ali Al-Asmari
Sumaihan Al Nabit
Saad Yaslam No penalty (VAR xác nhận)
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Ziyad Mubarak Al Johani
Abdulkarim Darisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 80 | Abdulelah Al Shammry | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 53 | 8.3 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 8.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 8.5 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 10 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ