Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Abha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Abha vs Dhamk hôm nay ngày 10/05/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Abha vs Dhamk tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Abha vs Dhamk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Grzegorz Krychowiak
Grzegorz Krychowiak No penalty (VAR xác nhận)
Bader Mohammed Munshi
Mohammed Al-Kunaydiri
Abdulrahman Al Obaid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 32 | 7.3 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 2 | 48 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 55 | 8 | |
| 2 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 40 | Hassan Ahmad Al Shammrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 2 | 95 | 7.4 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ