Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs AS Roma hôm nay ngày 15/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Mancini
Lorenzo Pellegrini
Bryan Cristante
Andrea Belotti
2 - 1 Leandro Daniel Paredes
Nicola Zalewski
Dean Huijsen
Dean Huijsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.43 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7.78 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.22 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.93 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 60 | 7.26 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 2 | 60 | 8.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 15 | 5.98 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 9 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 43 | 5.97 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 49 | 5.97 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 66 | 6.15 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 6.29 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 5.86 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ