Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs AS Roma hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neil El Aynaoui
Lorenzo Pellegrini
Leon Bailey
Wesley Vinicius
Zeki Celik
Artem Dovbyk
Paulo Dybala
Mario Hermoso Canseco
Baldanzi Tommaso
Konstantinos Tsimikas
Gianluca Mancini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 20 | 7.01 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7.09 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 40 | 6.61 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 39 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 47 | 6.65 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 4 | 55 | 7 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 2 | 47 | 6.07 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 6 | 52 | 6.55 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 7.25 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 57 | 6.51 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 38 | 5.83 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ