Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Atalanta hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Toloi
Jeremie Boga
Luis Fernando Muriel Fruto
Matteo Ruggeri
Lukas Vorlicky
Jose Luis Palomino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 44 | 6.53 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 1 | 51 | 7.04 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 40 | 6.95 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 43 | 7.38 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 7.04 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 64 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 49 | 6.51 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 43 | 6.25 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 10 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 5.94 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 51 | 6.85 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 50 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ