Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Atalanta hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Rafael Toloi
Matteo Ruggeri
Odilon Kossounou
0 - 1 Ederson Jose dos Santos Lourenco
Charles De Ketelaere
Ibrahim Sulemana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 7 | 3 | 65 | 6.63 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 65 | 6.35 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 99 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 78 | 6.48 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 5 | 72 | 6.45 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 33 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 6 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 56 | 6.81 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 5 | 2 | 56 | 6.93 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 2 | 65 | 7.95 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 70 | 8.14 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ