Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Cagliari hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Nahitan Nandez
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Gaetano Pio Oristanio
Paulo Azzi
Gianluca Lapadula
Kingstone Mutandwa
Mateusz Wieteska
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 65 | 6.73 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 7.63 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 1 | 60 | 8.89 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 1 | 74 | 8.73 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 54 | 6.93 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 8.54 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 0 | 97 | 8.81 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.92 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 80 | 6.94 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 2 | 0 | 103 | 6.9 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 3 | 53 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 5.81 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 5.68 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 5.55 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 36 | 6.05 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 34 | Kingstone Mutandwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ