Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Crvena Zvezda tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rade Krunic
Mirko Ivanic
Nemanja Radonjic
1 - 1 Nemanja Radonjic
Guelor Kanga Kaku
Nasser Djiga
Bruno Duarte da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 3 | 50 | 7.21 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.61 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 52 | 6.83 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 7.36 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 6 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 5 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 27 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 77 | Ivan Gutesa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 55 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 70 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ