Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Empoli hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Colombo
Ola Solbakken
Liberato Cacace
Sebastiano Esposito
Liam Henderson
Luca Marianucci
Emmanuel Ekong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 9 | Pietro Pellegri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.43 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ