Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Feyenoord hôm nay ngày 19/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakub Moder

Julian Carranza
1 - 1 Julian Carranza
Calvin Stengs
Jeyland Mitchell
Jeyland Mitchell
Givairo Read
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 0 | 75 | 6.67 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 5.55 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 60 | 6.96 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 56 | 7.26 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 21 | 7.38 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 2 | 3 | 84 | 6.96 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 1 | 88 | 7.26 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 61 | 6.9 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 68 | 6.79 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 70 | 7.11 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 55 | 6.03 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 7.82 | |
| 20 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.27 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 3 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 49 | Zepiqueno Redmond | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ