Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Fiorentina hôm nay ngày 20/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hans Nicolussi Caviglia
0 - 1 Robin Gosens
Fabiano Parisi
Albert Gudmundsson
Roberto Piccoli
Fabiano Parisi
Simon Sohm
Luca Ranieri
Edin Dzeko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 61 | 7.43 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 1 | 87 | 6.61 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 6.68 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 8.17 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.85 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 79 | 6.67 | |
| 4 | Samuele Ricci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 5 | Koni De Winter | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Zachary Athekame | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 34 | 6.27 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 25 | Cheveyo Balentien | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.94 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 62 | 5.94 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 65 | 6.32 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 7 | Simon Sohm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.94 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 13 | 5.58 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 35 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ