Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Frosinone hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Brescianini
Gelli Francesco
Enzo Barrenechea
Kaio Jorge Pinto Ramos
Giuseppe Caso
3 - 1 Marco Brescianini
Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.35 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.48 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 1 | 44 | 6.53 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.83 | |
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 6.29 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ