Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Girona hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Girona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Gil Salvatierra Goal Disallowed
Bryan Gil Salvatierra
Yaser Asprilla
Ivan Martin
Christian Ricardo Stuani
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Cristian Portugues Manzanera
Ivan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 7.38 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 2 | 20 | 6.98 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7.92 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 36 | 7.19 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 52 | 6.13 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ