Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Inter Milan hôm nay ngày 23/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francesco Acerbi
Nicolo Barella
Lautaro Javier Martinez
0 - 2 Marcus Thuram
Davide Frattesi
Carlos Augusto
Denzel Dumfries
Kristjan Asllani
Stefan de Vrij
Denzel Dumfries
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.72 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 0 | 91 | 6.32 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 62 | 4.96 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.96 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 76 | 6.26 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 51 | 6.86 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 0 | 65 | 6.29 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 1 | 55 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 7.71 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 63 | 7.42 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 0 | 89 | 7.41 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 61 | 7.37 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.04 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 37 | 8.23 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 2 | 1 | 78 | 6.29 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ