Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Inter Milan hôm nay ngày 11/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edin Dzeko
0 - 2 Henrik Mkhitaryan
Lautaro Javier Martinez Penalty cancelled
Henrik Mkhitaryan
Marcelo Brozovic
Romelu Lukaku
Stefan de Vrij
Carlos Joaquin Correa
Roberto Gagliardini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 5.85 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 29 | 6.2 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 16 | 6.37 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 5.88 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 2 | 2 | 97 | 6.34 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 0 | 85 | 6.2 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 62 | 6.59 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.21 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.71 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 5 | 41 | 8.06 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 38 | 7.95 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 41 | 7.28 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6.99 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 38 | 7.62 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 57 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ