Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Juventus hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Timothy Weah
Dusan Vlahovic
Andrea Cambiaso
0 - 1 Manuel Locatelli
Weston Mckennie
Federico Gatti
Manuel Locatelli
Dean Huijsen
Federico Chiesa
Fabio Miretti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83 | Antonio Mirante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.52 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 30 | 6.94 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 38 | 5.76 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.71 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 2 | 34 | 7.13 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 20 | 6.73 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 6.74 | |
| 18 | Moise Keane | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | ||
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.64 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ