Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Lazio hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mattia Zaccagni
Manuel Lazzari
Matias Vecino
Patricio Gabarron Gil,Patric
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Tijjani Noslin
1 - 2 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Matias Vecino
Gustav Isaksen Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 36 | 7.09 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 41 | 6.31 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 78 | 6.16 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 1 | 1 | 86 | 6.79 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 37 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 7.27 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 34 | 7.41 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 50 | 6.98 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 50 | 7.42 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 53 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ